tuandq
Số kỳ thi
53
Điểm tối thiểu
1387
Điểm tối đa
1944
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
100%
(2300pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(2209pp)
TLE
98 / 100
C++20
94%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1949pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1910pp)
TLE
84 / 100
C++20
85%
(1858pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1751pp)
Các bài tập đã ra (21)
(478858.5 điểm)
Lập trình cơ bản (14000.0 điểm)
HSG THCS (86768.6 điểm)
DHBB (109645.0 điểm)
Happy School (57297.0 điểm)
vn.spoj (23340.0 điểm)
CEOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 100.0 / 1500.0 |
USACO (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (49409.0 điểm)
Practice VOI (89337.2 điểm)
Free Contest (9100.0 điểm)
VOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (5800.0 điểm)
COCI (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tiền tố | 2000.0 / 2000.0 |
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
| Đếm dãy ngoặc | 0.0 / 1600.0 |
CSES (101694.2 điểm)
HSG cấp trường (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (7700.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3188.3 điểm)
OLP MT&TN (34291.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia nhóm giản đơn | 1300.0 / 1300.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (10900.0 điểm)
THT (35180.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Độ khó chịu | 900.0 / 900.0 |
| Chụp ảnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp ba màu | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
Trại hè MT&TN (8100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
| Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| JFR | 1300.0 / 1300.0 |
| LZXOR | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1440.0 / 2400.0 |
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 360.0 / 900.0 |
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1700.0 / 1700.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (41329.0 điểm)
Young ICT Talent (5160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đoạn | 2300.0 / 2300.0 |
| Truy vấn | 1760.0 / 2200.0 |
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |