PhuocThien
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1277
Điểm tối đa
2221
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++20
100%
(3233pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2744pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2689pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2635pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2490pp)
AC
1000 / 1000
C++20
90%
(2441pp)
AC
1000 / 1000
PY3
89%
(2392pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
87%
(2344pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
85%
(2297pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(2168pp)
Các bài tập đã ra (59)
(386840.6 điểm)
Lập trình cơ bản (112149.0 điểm)
HSG THCS (81597.3 điểm)
DHBB (29499.0 điểm)
Happy School (17240.0 điểm)
CERC (3810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2200.0 / 2200.0 |
| The Bridge on the River Kawaii | 1610.0 / 2300.0 |
CEOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
BOI (2821.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoắn ốc | 621.0 / 2300.0 |
| BOI 2007 - Connected Points | 2200.0 / 2300.0 |
HSG THPT (25925.0 điểm)
APIO (11900.0 điểm)
VOI (11694.1 điểm)
Practice VOI (48500.8 điểm)
vn.spoj (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm các hình chữ nhật | 1800.0 / 1800.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
| Tưới nước đồng cỏ | 1300.0 / 1300.0 |
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (8500.0 điểm)
COCI (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tiền tố | 600.0 / 2000.0 |
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
Free Contest (13617.0 điểm)
IOI (28000.0 điểm)
Olympic 30/4 (8240.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (7882.9 điểm)
OLP MT&TN (32824.0 điểm)
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (40237.3 điểm)
THT (27124.1 điểm)
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| vector chuẩn mực | 2600.0 / 2600.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
ICPC (19900.0 điểm)
HSG cấp trường (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (34805.0 điểm)
Cánh diều (13100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (4023.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
| Chia hết cho 3 | 23.8 / 1500.0 |
| Truy vấn Hamming | 2200.0 / 2200.0 |
CSES (36500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (33099.1 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8660.0 điểm)
USACO (96026.9 điểm)
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1132.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 532.0 / 1900.0 |
C++ Cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |