datnvt
Số kỳ thi
23
Điểm tối thiểu
1098
Điểm tối đa
1909
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(2071pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1898pp)
AC
24 / 24
C++20
89%
(1860pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1823pp)
WA
90 / 100
C++20
85%
(1761pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1667pp)
Các bài tập đã ra (66)
(429367.3 điểm)
Lập trình cơ bản (18600.0 điểm)
HSG THCS (88740.4 điểm)
vn.spoj (32800.0 điểm)
DHBB (68832.2 điểm)
CEOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (46245.0 điểm)
Happy School (20360.0 điểm)
Practice VOI (102007.6 điểm)
Lập trình Python (3600.0 điểm)
Free Contest (7600.0 điểm)
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (149638.5 điểm)
HSG cấp trường (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FROG (HSG10v2-2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| VMYT | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (34113.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (5800.0 điểm)
THT Bảng A (27890.0 điểm)
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1050.0 / 1500.0 |
THT (28899.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (14000.0 điểm)
Cánh diều (3200.0 điểm)
Trại hè MT&TN (4175.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 75.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
USACO (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2020 - Wormhole Sort | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5772.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1872.0 / 2400.0 |
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1700.0 / 1700.0 |
| Bồ câu | 2200.0 / 2200.0 |
Young ICT Talent (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 1400.0 / 1400.0 |
C++ Cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |