Mã lỗi

Xem PDF



Tác giả:
Dạng bài
Ngôn ngữ cho phép
Assembly, Awk, C, C#, C++, Clang, Cobol, D, Groovy, Haskell, JS, Java, Kotlin, Lua, Node JS, OCaml, ObjectiveC, Output, PHP, Pascal, Perl, Prolog, Pypy, Pypy 3, Python, Ruby, Rust, Scala, Scratch, Swift
Điểm: 400 (p) Thời gian: 1.0s Bộ nhớ: 256M Input: HTTP.INP Output: HTTP.OUT

Khi truy cập trang web, máy chủ thường trả về các mã trạng thái gồm ba chữ số để thông báo kết quả. Các mã này được chia thành năm nhóm:

  • \(100 - 199\): Phản hồi thông tin (Informational responses)
  • \(200 - 299\): Phản hồi thành công (Successful responses)
  • \(300 - 399\): Thông điệp chuyển hướng (Redirection messages)
  • \(400 - 499\): Lỗi phía người dùng (Client error).
  • \(500 - 599\): Lỗi phía máy chủ (Server error).

Yêu cầu: Cho một mã trạng thái \(n\). Hãy kiểm tra xem \(n\) có phải là mã lỗi hay không.

Input

  • Đọc vào từ tệp văn bản HTTP.INP:
    • Dòng duy nhất chứa số nguyên \(n\) (dữ liệu vào đảm bảo \(100 \le n \le 599\)).

Output

  • Ghi ra tệp văn bản HTTP.OUT:
    • In ra YES nếu \(n\) là mã lỗi, ngược lại in ra NO.

Example

Test 1

Input
200
Output
NO
Note

200 OK

Test 2

Input
404
Output
YES
Note

404 Not Found

Bình luận

Mới nhất
Tải bình luận...

Không có bình luận nào.

Kỳ thi: