• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cuberlong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 19
Điểm tối thiểu 1582
Điểm tối đa 1866

Phân tích điểm

Xếp hình (THTB TQ 2014)
AC
20 / 20
C++17
2400pp
100% (2400pp)
INTERSECT
AC
26 / 26
C++17
2400pp
98% (2352pp)
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố
AC
20 / 20
C++11
2400pp
96% (2305pp)
NUM19 (Chọn ĐT'23-24)
AC
30 / 30
C++11
2300pp
94% (2165pp)
Chia chocolate (C.P.VNOI 2021 LMH R11)
AC
40 / 40
C++11
2300pp
92% (2121pp)
Đọc truyện (C.P.VNOI 2021 LMH R5)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
90% (2079pp)
Khu Rừng 5
AC
25 / 25
C++17
2300pp
89% (2037pp)
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth
AC
3 / 3
C++11
2300pp
87% (1997pp)
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
AC
50 / 50
C++17
2300pp
85% (1957pp)
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
83% (1834pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (32)

Bài tập Loại Điểm
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) THT 600
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) THT 1300
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) THT 700
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) THT 1200
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) HSG THCS 700p
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) HSG THCS 800p
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) HSG THCS 1400p
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500
CSES - Stair Game | Trò chơi bậc thang CSES 1600p
CSES - Moving Robots | Robot di chuyển CSES 1600p
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo CSES 1400p
CSES - Inversion Probability | Xác suất nghịch thế CSES 1900p
CSES - Stick Game | Trò chơi rút que CSES 1300p
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I CSES 1100p
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường CSES 2200
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth CSES 2300
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con CSES 1800p
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con CSES 1900p
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con CSES 1900p
CSES - Distinct Substrings | ‎Xâu con phân biệt‎ CSES 1800p
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp CSES 1800p
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu CSES 1400p
CSES - Counting Grids | Đếm lưới CSES 1800p
Từ điển (THTB TQ 2014) 1700p
Đoán số (THTB TQ 2017) 1800p
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100p
Hình chữ nhật (THTB TQ 2017) 1400p
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) Trại hè MT&TN 1900
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) Trại hè MT&TN 1800
Xa nhất Trại hè MT&TN 1900
Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) Trại hè MT&TN 1900
Xếp hình (THTB TQ 2014) 2400p

(465967.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Liên thông 1181.8 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Tên LN 1100.0 / 1100.0
Trò chơi tìm chữ 1600.0 / 1600.0
Chuyến đi vui vẻ 1400.0 / 1400.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Kế hoạch thuê nhân công 142.5 / 1900.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Xếp lịch 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1100.0 / 1100.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 640.0 / 1600.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
TWICE 0.0 / 1800.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
CJ Phản công 450.0 / 1500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số chia hết cho 30 756.0 / 900.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
FINDNUM1 885.0 / 1500.0
NUMK 1500.0 / 1500.0
KIẾN 1600.0 / 1600.0
Game 1400.0 / 1400.0
FILM 1488.0 / 2400.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Chú ếch và hòn đá 3 1800.0 / 1800.0
Tính toán đơn giản 1400.0 / 1400.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*) 1900.0 / 1900.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán sushi 1600.0 / 1600.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 2100.0 / 2100.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 900.0 / 1800.0
Thuê hội trường 1600.0 / 1600.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Dãy đổi dấu 1600.0 / 1600.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Chơi bóng 1050.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố 2400.0 / 2400.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
INTERSECT 2400.0 / 2400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 5 1805.0 / 1900.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Xếp gạch 2 1800.0 / 1800.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 3 1600.0 / 1600.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 700.0 / 1400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Khu Rừng 4 950.0 / 1900.0
Wibu Number 1100.0 / 1100.0
Xâu đối xứng 1440.0 / 1800.0
Hai thao tác trên chuỗi 1800.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Khu Rừng 5 2300.0 / 2300.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 6 1560.0 / 2400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Hai mũ nhân A 900.0 / 900.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số thập nhị phân 900.0 / 900.0
Chẵn hay lẻ? 1100.0 / 1100.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
module 0 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
golds 1600.0 / 1600.0
coin34 1800.0 / 1800.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict03 1300.0 / 1300.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict04 800.0 / 800.0
minict05 1300.0 / 1300.0
minict06 990.0 / 1100.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
minict07 600.0 / 600.0
minict09 70.0 / 1400.0
giaoxu02 1100.0 / 1100.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 1800.0 / 1800.0
Bội P 416.0 / 1600.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
minict26 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
wuhan 1800.0 / 1800.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Bói Tình Bạn 0.0 / 1800.0
Chia Số 0.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
giaoxu001 1000.0 / 1000.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Hệ thập lục phân 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Tổng của dãy số 1400.0 / 1400.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Dãy số dài vô hạn 1400.0 / 1400.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
zcode 1200.0 / 1200.0
bthuc2 780.0 / 1300.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Nối Ô 0.0 / 1800.0
Sparse Table 2 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 3 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 4 1200.0 / 1200.0
Sparse Table 5 1200.0 / 1200.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 0.0 / 1000.0
Thao Tác Lớn Nhất 0.0 / 1300.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 315.8 / 1000.0
MAXSUBA 1500.0 / 1500.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 0.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Chiếc ly (DUTPC'21) 1200.0 / 1200.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tổng GCD 1600.0 / 1600.0
Chia miền trên mặt phẳng 1200.0 / 1200.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
LCMSUM 1600.0 / 1600.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán tính tổng 0.0 / 1800.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số hữu tỉ 600.0 / 1500.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Dãy số vô tận 1400.0 / 1400.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Vẽ đường thẳng 1700.0 / 1700.0
Hoán vị cơ số 1600.0 / 1600.0
Chăn Chối 1600.0 / 1600.0
Swap 1800.0 / 1800.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 1600.0 / 1600.0
Tổng số bit 1 1400.0 / 1400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500.0 / 500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 3 800.0 / 800.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900.0 / 900.0
Giải mã phân số 1600.0 / 1600.0
Đếm dãy K phần tử 1800.0 / 1800.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 04 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 03 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 05 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 06 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Lật xu 600.0 / 1800.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Thuật toán Dial trên lưới 1600.0 / 1600.0
Dãy nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 506.0 / 2300.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
Những chú ếch 1235.0 / 1300.0
Lập trình 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
Con cháu 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách dài nhất 1500.0 / 1500.0
Tổng khoảng cách 1500.0 / 1500.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Xếp hình (THTB TQ 2014) 2400.0 / 2400.0
Từ điển (THTB TQ 2014) 1317.5 / 1700.0
Hình chữ nhật (THTB TQ 2017) 1400.0 / 1400.0
Đoán số (THTB TQ 2017) 1782.0 / 1800.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
DFS trên mê cung 1300.0 / 1300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Robot on the Board 0.0 / 1600.0
Cờ Vua 1440.0 / 1500.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Tên hay 1200.0 / 1200.0
Những chuyến bay 2100.0 / 2100.0
Bảo vệ hoa hồng 1767.0 / 1900.0
Cano lướt sóng 48.0 / 2400.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Cặp số thân thiện 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 4 - Trường Đại Học 2066.4 / 2100.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 1705.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 5 - Con Đường Dài Nhất 1800.0 / 1800.0
Hàng rào 1300.0 / 1400.0
Đội tuyển 1000.0 / 1000.0
Phòng Chống Lũ Quét 1500.0 / 1500.0
Chênh lệch nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (13300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

HSG THCS (67641.2 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác số (THT'19) 1800.0 / 1800.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
ITABLE (TS10 PTNK) 1400.0 / 1400.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Căn bậc 2 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1000.0 / 1000.0
Phong chống dịch Covid-19 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1800.0 / 1800.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1800.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1472.0 / 1600.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 369.2 / 1600.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1400.0 / 1400.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 700.0 / 700.0
So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Robot (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1800.0 / 1800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Mật khẩu 1200.0 / 2000.0

vn.spoj (36000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Tên đẹp 1100.0 / 1100.0
Mã số 1100.0 / 1100.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 1400.0 / 1400.0
Đếm các hình chữ nhật 1800.0 / 1800.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Xâu nhị phân 1400.0 / 1400.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0
Chia táo 2000.0 / 2000.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0

DHBB (97466.6 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Computer 320.0 / 1600.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Restangles 900.0 / 900.0
Board 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 800.0 / 2000.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1447.6 / 1900.0
Phần thưởng (DHBB CT) 600.0 / 2000.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Girl Numbers 1800.0 / 1800.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Okabe and El Psy Kongroo 2000.0 / 2000.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Giấy Domino (DHHV 2021) 855.0 / 1900.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 600.0 / 1500.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1444.0 / 1900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
LCA 1400.0 / 1400.0
VOTREE (VNOI online 2015) 1600.0 / 1600.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 1600.0 / 1500.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 2100.0 / 2100.0

Happy School (57257.5 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Sinh Test 2000.0 / 2000.0
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số lẻ loi 2 1400.0 / 1400.0
Mã hóa dãy ngoặc 896.0 / 1400.0
Đếm dãy 160.0 / 1600.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số Không Dễ Dàng 800.0 / 800.0
Dây cáp và máy tính 1204.0 / 1400.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0
Pascal's Triangle Problem 1600.0 / 1600.0
Tìm x tối thiểu 1100.0 / 1100.0
Tiền Dễ Dàng 900.0 / 900.0
Gieo xúc xắc 280.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Đánh Boss 0.0 / 1600.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Mã Morse 600.0 / 600.0
Thay Thế Giá Trị 1300.0 / 1300.0
inftab 0.0 / 2400.0
bignum 738.5 / 1600.0
Line 1400.0 / 1400.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Xoay Ma Trận 1500.0 / 1500.0
Ma trận "ảo diệu" 0.0 / 1600.0
Henry tập đếm 0.0 / 1200.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Bộ ba "hòa hợp" 0.0 / 1400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Tập Hợp Dài Nhất 900.0 / 900.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Những đường thẳng 560.0 / 1400.0
Giá trị thứ K 850.0 / 1700.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Xếp diêm 0.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi xếp hình (B div 1) 1800.0 / 1800.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1260.0 / 1800.0
Trồng dâu 909.0 / 1800.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0
Số Đặc Biệt Thứ K 400.0 / 2000.0

CEOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chắc kèo 1500.0 / 1500.0

USACO (1560.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2020 - Wormhole Sort 160.0 / 1600.0

HSG THPT (49176.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Cuộc họp 690.0 / 2300.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 326.7 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1200.0 / 2000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Gói kẹo (THTC 2021) 1700.0 / 1700.0
Thí nghiệm với loài kiến (Bài 4 THTC N.An 2021)) 0.0 / 2600.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Trò chơi chuyền kẹo (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1900.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1900.0 / 1900.0
Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24) 2000.0 / 2000.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Xếp hình (Chọn ĐT'23-24) 1500.0 / 1500.0
Quy hoạch cây (Chọn ĐT-2023, Quảng Nam) 1900.0 / 1900.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) 500.0 / 500.0
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 1400.0 / 1400.0
Chọm nhóm (HSG12-2023, Bình Phước) 960.0 / 1600.0
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0

Practice VOI (111735.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Trạm xăng 910.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 600.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
Trại hè Tin học 2100.0 / 2100.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
STR2N 1800.0 / 1800.0
ma trận 1600.0 / 1600.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Bao quanh 1150.0 / 2000.0
MODULO (Bài 3 ngày thứ nhất) 475.0 / 1900.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2300.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2100.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1500.0 / 1500.0
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1800.0 / 1800.0
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 1800.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
Miền hai màu (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1800.0 / 1800.0
Josephus (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1400.0 / 1400.0
Tráo bài (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi ô số (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1600.0 / 1600.0
Chuyển nước (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1900.0 / 1900.0
Đọc truyện (C.P.VNOI 2021 LMH R5) 2300.0 / 2300.0
Đường phố mùa lễ hội (C.P.VNOI 2021 LMH R5) 2100.0 / 2100.0
Bảo vệ trang trại (C.P.VNOI 2021 LMH R5) 1700.0 / 1700.0
Thượng nghị viện (Prac'17) 1400.0 / 1400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi thả bóng (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2600.0
Trang trí (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 1400.0 / 1400.0
Xếp tượng (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 1700.0 / 1700.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 2000.0 / 2000.0
Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1600.0 / 1600.0
Chèo thuyền (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1800.0 / 1800.0
Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1900.0 / 1900.0
Hệ thống mái che (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1500.0 / 1500.0
Điểm hẹn (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1800.0 / 1800.0
Trải thảm (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 2000.0 / 2000.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Chúc Tết (C.P.VNOI 2021 LMH R9) 1900.0 / 1900.0
Truy vấn nhân chia 1400.0 / 1400.0
Quản lý lương (C.P.VNOI 2021 LMH R10) 1400.0 / 1400.0
Cây nhị phân tìm kiếm tối ưu (C.P.VNOI 2021 LMH R10) 1800.0 / 1800.0
Dãy ngoặc đúng (C.P.VNOI 2021 LMH R10) 1500.0 / 1500.0
Lễ hội hoa hồng (C.P.VNOI 2021 LMH R10) 2100.0 / 2100.0
Đường tàu (C.P.VNOI 2021 LMH R11) 1200.0 / 1200.0
Đường tắt (C.P.VNOI 2021 LMH R11) 1600.0 / 1600.0
Chia chocolate (C.P.VNOI 2021 LMH R11) 2300.0 / 2300.0
Hình chữ nhật lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R12) 1700.0 / 1700.0
Điều chỉnh cây (C.P.VNOI 2021 LMH R12) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R13) 1500.0 / 1500.0
Lễ cưới (C.P.VNOI 2021 LMH R13) 1800.0 / 1800.0
Điệu nhảy (C.P.VNOI 2021 LMH R13) 1700.0 / 1700.0
Thử thách trà xanh 0.0 / 1400.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

VOI (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0
VMYT 1800.0 / 1800.0
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 900.0 / 900.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
[Python_Training] Bài toán cấp phát mảng động 900.0 / 900.0
[Python_Training] Vết của ma trận 1400.0 / 1400.0
[Python_Training] XOR và AND 900.0 / 900.0
[Python_Training] s và t 1100.0 / 1100.0
[Python_Training] Đếm lục giác 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0

Free Contest (7482.5 điểm)

Bài tập Điểm
Shopping 800.0 / 800.0
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0
CEDGE 988.0 / 1300.0
LOCK 600.0 / 600.0
TWOEARRAY 240.0 / 1200.0
COIN 1100.0 / 1100.0
PRIME 354.5 / 1300.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

COCI (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

CSES (73200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Increasing Array Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Forest Queries II 1700.0 / 1700.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị 1600.0 / 1600.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (11490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0
FROG (HSG10v2-2021) 1300.0 / 1300.0
CANDYBOX (HSG10v2-2021) 1600.0 / 1600.0
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0
Nhảy về đích (HSG11v2-2022) 1190.0 / 1700.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1800.0 / 1800.0

Codeforces (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Có giao nhau hay không ? 1100.0 / 1100.0
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (6774.9 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0
Chó bủh bủh 900.0 / 900.0
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Start up giả cầy 100.0 / 100.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
Gọi vốn giả cầy 400.0 / 400.0
Giấc mơ 432.0 / 1200.0
ngôn ngữ học 342.9 / 1000.0

OLP MT&TN (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (19240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Tổng dãy số cách đều 140.0 / 700.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Tìm số 2 1200.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Tô màu 3 800.0 / 800.0
Cưa gỗ 1000.0 / 1000.0
N Div K 1400.0 / 1400.0
Làm bài tập 500.0 / 500.0
Xâu bất đối xứng 1600.0 / 1600.0
Tiều phu 1800.0 / 1800.0
Chia bánh ngọt 1600.0 / 1600.0

Tam Kỳ Combat (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử đẹp 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự 1400.0 / 1400.0
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025) 1800.0 / 1800.0
Hệ thống dữ liệu (THTB Sơn Trà 2025) 0.0 / 2400.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0

THT (14000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1800.0 / 1800.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) 1200.0 / 1200.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 700.0 / 700.0
Mua bánh sinh nhật 1600.0 / 1600.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 1600.0 / 1600.0
Xoá xâu 1000.0 / 1000.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 2000.0 / 2000.0
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 1900.0
Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

Young ICT Talent (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ICT 500.0 / 500.0
Cặp số đảo ngược 1000.0 / 1000.0
Siêu giai thừa 1400.0 / 1400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team