cuberlong
Số kỳ thi
19
Điểm tối thiểu
1582
Điểm tối đa
1866
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(2305pp)
AC
30 / 30
C++11
94%
(2165pp)
AC
40 / 40
C++11
92%
(2121pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(2079pp)
AC
25 / 25
C++17
89%
(2037pp)
AC
3 / 3
C++11
87%
(1997pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1957pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1834pp)
Các bài tập đã ra (32)
(465967.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13300.0 điểm)
HSG THCS (67641.2 điểm)
vn.spoj (36000.0 điểm)
DHBB (97466.6 điểm)
Happy School (57257.5 điểm)
CEOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
USACO (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2020 - Wormhole Sort | 160.0 / 1600.0 |
HSG THPT (49176.7 điểm)
Practice VOI (111735.0 điểm)
VOI (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| VMYT | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (12000.0 điểm)
Free Contest (7482.5 điểm)
COCI (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (73200.0 điểm)
HSG cấp trường (11490.0 điểm)
Codeforces (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Có giao nhau hay không ? | 1100.0 / 1100.0 |
| Mảng và giá trị tuyệt đối | 1400.0 / 1400.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (6500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (6774.9 điểm)
OLP MT&TN (7000.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (19240.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử đẹp | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm ký tự | 1400.0 / 1400.0 |
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Độ khó chịu | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (3900.0 điểm)
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 | 500.0 / 500.0 |
THT (14000.0 điểm)
Trại hè MT&TN (5200.0 điểm)
Young ICT Talent (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1900.0 / 1900.0 |