CaoDangAnhKhoa
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
700
Điểm tối đa
1188
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2744pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2593pp)
AC
1000 / 1000
PYPY
94%
(2541pp)
AC
1000 / 1000
JAVA
92%
(2490pp)
AC
1000 / 1000
C++17
90%
(2441pp)
AC
1000 / 1000
C++17
89%
(2392pp)
AC
95 / 100
C++17
87%
(2313pp)
AC
70 / 70
C++17
85%
(2212pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(2168pp)
(236880.7 điểm)
Lập trình cơ bản (22916.0 điểm)
vn.spoj (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
DHBB (39752.1 điểm)
HSG THCS (13863.6 điểm)
Happy School (27610.0 điểm)
CERC (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2200.0 / 2200.0 |
| The Bridge on the River Kawaii | 2300.0 / 2300.0 |
CEOI (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
| Tom và Jerry | 2200.0 / 2200.0 |
| CEOI 2016 - Kangaroo | 2000.0 / 2300.0 |
BOI (345.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoắn ốc | 345.0 / 2300.0 |
HSG THPT (5602.0 điểm)
APIO (19200.0 điểm)
Practice VOI (31202.7 điểm)
VOI (6105.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chất lượng dịch vụ | 2000.0 / 2000.0 |
| SEQ198 | 72.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 333.333 / 2000.0 |
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |
| Tree Robber | 2300.0 / 2300.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
Free Contest (12702.0 điểm)
IOI (25584.2 điểm)
Olympic 30/4 (11660.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (5776.1 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (67775.0 điểm)
THT (14884.8 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (7822.0 điểm)
OLP MT&TN (11917.0 điểm)
Cánh diều (17800.0 điểm)
Trại hè MT&TN (26.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| Tăng mảng | 26.1 / 2300.0 |
CSES (47298.1 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (15776.7 điểm)
LQDOJ Cup (8955.6 điểm)
USACO (103462.5 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) | 2300.0 / 2300.0 |
| Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 3: Trạm sạc xe điện (TS10 Đại học Vinh- 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |