vancongnam
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
992
Điểm tối đa
1649
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1900pp)
AC
6 / 6
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1600pp)
TLE
68 / 100
C++20
92%
(1505pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1446pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(1361pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1334pp)
(252953.3 điểm)
Lập trình cơ bản (13700.0 điểm)
HSG THCS (56879.6 điểm)
DHBB (18000.0 điểm)
vn.spoj (10500.0 điểm)
HSG THPT (15720.0 điểm)
Happy School (10998.0 điểm)
Codeforces (5500.0 điểm)
Practice VOI (6088.0 điểm)
Free Contest (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3500.0 điểm)
CSES (70384.7 điểm)
Olympic 30/4 (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 910.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4221.4 điểm)
THT Bảng A (20640.0 điểm)
BOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 300.0 / 1500.0 |
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
THT (10430.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| Binary String Set | 0.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (5408.0 điểm)
HSG cấp trường (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (13200.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |