|
CSES - Labyrinth | Mê cung
|
243.8 / 1300.0
|
|
CSES - String Matching | Khớp xâu
|
1040.0 / 1300.0
|
|
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội
|
1100.0 / 1100.0
|
|
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
|
1900.0 / 1900.0
|
|
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ
|
400.0 / 400.0
|
|
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ
|
1600.0 / 1600.0
|
|
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
|
416.7 / 1500.0
|
|
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
|
505.6 / 1300.0
|
|
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn
|
650.0 / 1300.0
|
|
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
|
1500.0 / 1500.0
|
|
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
|
1700.0 / 1700.0
|
|
CSES - Repetitions | Lặp lại
|
600.0 / 600.0
|
|
CSES - Array Division | Chia mảng
|
1600.0 / 1600.0
|
|
CSES - Creating Strings | Tạo xâu
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
|
1400.0 / 1400.0
|
|
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
|
500.0 / 1100.0
|
|
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Increasing Array | Dãy tăng
|
800.0 / 800.0
|
|
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số
|
1200.0 / 1200.0
|
|
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng
|
1400.0 / 1400.0
|
|
CSES - Meet in the middle
|
1800.0 / 1800.0
|
|
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Permutations | Hoán vị
|
800.0 / 800.0
|
|
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân
|
600.0 / 600.0
|
|
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến
|
0.0 / 1600.0
|
|
CSES - Stick Lengths | Độ dài que
|
750.0 / 1000.0
|
|
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu
|
266.7 / 1200.0
|
|
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
|
1100.0 / 1100.0
|
|
CSES - Playlist | Danh sách phát
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
|
1400.0 / 1400.0
|
|
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Common Divisors | Ước chung
|
1500.0 / 1500.0
|
|
CSES - Coin Piles | Cọc xu
|
300.0 / 900.0
|
|
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
|
1100.0 / 1100.0
|
|
CSES - Apple Division | Chia táo
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng
|
0.0 / 1000.0
|
|
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số
|
1600.0 / 1600.0
|
|
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất
|
0.0 / 1200.0
|
|
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố
|
1400.0 / 1400.0
|
|
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
|
1800.0 / 1800.0
|
|
CSES - List Removals | Xóa danh sách
|
1166.7 / 1500.0
|
|
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt
|
915.4 / 1700.0
|
|
CSES - Counting Towers | Đếm tháp
|
1600.0 / 1600.0
|
|
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
|
376.9 / 1400.0
|
|
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II
|
1600.0 / 1600.0
|
|
CSES - Money Sums | Khoản tiền
|
800.0 / 1300.0
|
|
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì
|
1500.0 / 1500.0
|
|
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
|
1200.0 / 1200.0
|
|
CSES - Exponentiation | Lũy thừa
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
|
1700.0 / 1700.0
|
|
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
|
305.1 / 1700.0
|
|
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc
|
531.2 / 1700.0
|
|
CSES - Nim Game II | Trò chơi rút que II
|
325.0 / 1300.0
|
|
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo
|
1400.0 / 1400.0
|
|
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
|
1400.0 / 1400.0
|
|
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
|
1200.0 / 1800.0
|
|
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con
|
271.4 / 1900.0
|
|
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
|
1085.7 / 1900.0
|
|
CSES - Repeating Substring | Xâu con lặp
|
514.3 / 1800.0
|
|
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán
|
1266.7 / 1900.0
|
|
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn
|
1714.286 / 2000.0
|
|
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor
|
1600.0 / 1600.0
|
|
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II
|
550.0 / 2200.0
|
|
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
|
1066.7 / 2400.0
|
|
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con
|
1333.3 / 2000.0
|
|
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất
|
150.0 / 1500.0
|
|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu
|
500.0 / 500.0
|
|
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
|
800.0 / 1400.0
|
|
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
|
71.4 / 1000.0
|
|
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Letter Pair Move Game | Trò chơi di chuyển cặp kí tự
|
627.3 / 2300.0
|
|
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân
|
175.0 / 2100.0
|
|
CSES - Gray Code | Mã Gray
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
|
216.7 / 1300.0
|