|
Nhỏ hơn
|
810.0 / 900.0
|
|
Đếm cặp
|
693.1 / 1000.0
|
|
Tổng k số
|
40.0 / 1000.0
|
|
Chênh lệch độ dài
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm dấu cách
|
400.0 / 400.0
|
|
Hoa thành thường
|
400.0 / 400.0
|
|
Chuyển đổi xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
|
400.0 / 400.0
|
|
Vị trí zero cuối cùng
|
500.0 / 500.0
|
|
Nén xâu
|
600.0 / 600.0
|
|
Giải nén xâu
|
600.0 / 600.0
|
|
Xâu đối xứng (Palindrom)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng
|
300.0 / 300.0
|
|
Bảng số tự nhiên 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng số tự nhiên 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Chữ số của N
|
500.0 / 500.0
|
|
Ước số chung lớn nhất (Khó)
|
800.0 / 800.0
|
|
Fibo cơ bản
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tổng lẻ
|
100.0 / 500.0
|
|
Tổng dương
|
400.0 / 400.0
|
|
Vị trí số dương
|
500.0 / 500.0
|
|
Vị trí số âm
|
500.0 / 500.0
|
|
Fibo đầu tiên
|
400.0 / 400.0
|
|
Số gấp đôi
|
200.0 / 200.0
|
|
Số lượng số hạng
|
400.0 / 400.0
|
|
Ký tự mới
|
200.0 / 200.0
|
|
Ký tự cũ
|
200.0 / 200.0
|
|
Ngày tháng năm
|
200.0 / 200.0
|
|
Số có 3 chữ số
|
300.0 / 300.0
|
|
Hình tròn
|
300.0 / 300.0
|
|
Min 4 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp 3 số
|
500.0 / 500.0
|
|
Số chính phương
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Ước số của n
|
600.0 / 600.0
|
|
Số lượng ước số của n
|
500.0 / 500.0
|
|
Số hoàn hảo
|
1000.0 / 900.0
|
|
Đếm cặp
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Số lượng ước số
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Số phong phú
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tìm số nguyên tố
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Thần bài người Italy
|
900.0 / 900.0
|
|
Dãy tăng giảm
|
100.0 / 1100.0
|
|
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Phân tích thừa số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Học sinh ham chơi
|
500.0 / 500.0
|
|
Ổ cắm
|
900.0 / 900.0
|
|
Bảng nhân
|
900.0 / 900.0
|
|
Có phải số Fibo?
|
900.0 / 900.0
|
|
Giả thuyết của Henry
|
800.0 / 800.0
|
|
Đàn em của n
|
100.0 / 100.0
|
|
Module 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Module 2
|
800.0 / 800.0
|
|
Module 3
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Module 4
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bí ẩn số 11
|
800.0 / 800.0
|
|
Số yêu thương
|
300.0 / 1000.0
|
|
Số Bích Phương
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng số ước các ước
|
160.0 / 1600.0
|
|
Sinh nhị phân
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm số chính phương
|
800.0 / 500.0
|
|
CKPRIME
|
900.0 / 900.0
|
|
EVA
|
1100.0 / 1100.0
|
|
DFS cơ bản
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tìm số có n ước
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Chia năm nhiều lần
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài toán ba lô 1
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài toán ba lô 2
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Ước số và tổng ước số
|
1000.0 / 900.0
|
|
Đếm số nguyên tố
|
1700.0 / 1700.0
|
|
Tìm UCLN, BCNN
|
600.0 / 600.0
|
|
Số nguyên tố
|
800.0 / 800.0
|
|
KT Số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Vận tốc trung bình
|
400.0 / 400.0
|
|
Bắt tay hợp tác
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính giai thừa
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính số Fibo thứ n
|
600.0 / 600.0
|
|
Points_Prime
|
1014.0 / 1300.0
|
|
Ước có ước là 2
|
900.0 / 900.0
|
|
Số Tiến Đạt
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Dãy fibonacci
|
400.0 / 400.0
|
|
Số Phải Trái
|
400.0 / 400.0
|
|
gcd( a -> b)
|
600.0 / 600.0
|
|
arr01
|
500.0 / 500.0
|
|
arr02
|
600.0 / 600.0
|
|
Nhỏ nhất
|
800.0 / 800.0
|
|
minict07
|
600.0 / 600.0
|
|
Mã Hóa Xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng Đơn Giản
|
275.0 / 500.0
|
|
sunw
|
428.6 / 1000.0
|
|
Two pointer 1A
|
800.0 / 800.0
|
|
Two pointer 1C
|
900.0 / 900.0
|
|
superprime
|
800.0 / 800.0
|
|
Ước chung đặc biệt
|
0.0 / 1000.0
|
|
Hiệu lập phương
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tổng dãy con
|
900.0 / 900.0
|
|
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm cặp số
|
900.0 / 900.0
|
|
Số tám may mắn
|
1500.0 / 1500.0
|
|
In ra các bội số của k
|
300.0 / 300.0
|
|
Đặt quân xe
|
280.0 / 1400.0
|
|
Tìm số trong mảng
|
1100.0 / 1100.0
|
|
maxle
|
900.0 / 900.0
|
|
minge
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm cặp có tổng bằng 0
|
900.0 / 900.0
|
|
dance01
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Chuyển sang giây
|
400.0 / 400.0
|
|
Gàu nước
|
360.0 / 600.0
|
|
Câu hỏi số 99
|
900.0 / 900.0
|
|
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ)
|
600.0 / 600.0
|
|
PRIME STRING
|
700.0 / 700.0
|
|
Tính tổng các chữ số
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm số lượng chữ số lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp chỗ ngồi
|
400.0 / 400.0
|
|
Số đặc biệt
|
900.0 / 900.0
|
|
Thế kỉ sang giây
|
400.0 / 400.0
|
|
TRIPLESS
|
400.0 / 400.0
|
|
Số thân thiện
|
600.0 / 600.0
|
|
Tính hàm phi Euler
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Ngày tháng năm kế tiếp
|
600.0 / 600.0
|
|
Dãy số
|
400.0 / 400.0
|
|
FUTURE NUMBER 1
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Ước lớn nhất
|
1028.6 / 1200.0
|
|
Hình vuông dấu sao
|
500.0 / 500.0
|
|
Lì Xì
|
300.0 / 300.0
|
|
FUTURE NUMBER 2
|
840.0 / 1400.0
|
|
VIPPRO SHIPS
|
900.0 / 900.0
|
|
FUTURE NUMBER 3
|
700.0 / 1400.0
|
|
Con cháu
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Big Sorting
|
1000.0 / 1000.0
|
|
J4F #01 - Accepted
|
100.0 / 100.0
|
|
FACTOR
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tính tổng 02
|
0.0 / 1400.0
|
|
Đếm ước
|
0.0 / 1000.0
|
|
Ghép số
|
1200.0 / 1000.0
|
|
Tìm số trung bình
|
400.0 / 400.0
|
|
Số phong phú (Cơ bản)
|
600.0 / 600.0
|
|
Trọng lượng
|
20.0 / 400.0
|
|
biểu thức 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Nhanh Tay Lẹ Mắt
|
900.0 / 900.0
|
|
đảo chũ
|
900.0 / 900.0
|
|
Phép cộng kiểu mới (bản dễ)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xâu Đẹp
|
500.0 / 500.0
|
|
Saving
|
450.0 / 900.0
|
|
Ba Điểm
|
400.0 / 400.0
|
|
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ)
|
600.0 / 600.0
|
|
Sắp xếp đếm
|
800.0 / 800.0
|
|
Số lượng ước số
|
900.0 / 900.0
|
|
Ước trên đoạn
|
1500.0 / 1500.0
|
|
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì
|
300.0 / 300.0
|
|
Liệt kê ước số
|
45.0 / 900.0
|
|
Tổng các ước
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Số nguyên tố đối xứng
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Số siêu nguyên tố
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Liệt kê số nguyên tố
|
600.0 / 600.0
|
|
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Đội tuyển
|
410.0 / 1000.0
|
|
Dãy con có tổng lớn nhất
|
900.0 / 900.0
|
|
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đánh cờ
|
400.0 / 400.0
|
|
SegmentTree Base 1
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Sơ tán
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Viên ngọc
|
110.0 / 1100.0
|
|
[L9_2024] Ước chung lớn nhất
|
1000.0 / 1000.0
|
|
[L9_2024] Tổng dãy số
|
900.0 / 900.0
|
|
Tiền photo
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng, hiệu, tích số nguyên
|
400.0 / 400.0
|
|
#00 - Bài 5 - Nhảy 2
|
900.0 / 900.0
|
|
Phép tính #4
|
0.0 / 400.0
|
|
Ghép số
|
500.0 / 500.0
|
|
Số ok
|
1200.0 / 1200.0
|
|
#01 - Vị trí ban đầu
|
800.0 / 800.0
|
|
Nhập xuất #2
|
200.0 / 200.0
|
|
Tích Hai Số
|
400.0 / 400.0
|
|
Xếp Loại
|
500.0 / 500.0
|
|
Vị trí tương đối #3
|
400.0 / 400.0
|
|
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Ước số chung bản nâng cao
|
900.0 / 900.0
|
|
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất
|
600.0 / 600.0
|
|
CB00-BTHUC
|
300.0 / 300.0
|
|
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Ước số chung lớn nhất (Dễ)
|
600.0 / 600.0
|
|
Ước số chung lớn nhất (Trung bình)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số có 3 ước
|
900.0 / 900.0
|
|
Chia K
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tính tổng dãy số
|
300.0 / 300.0
|
|
[HSG 9] Tiền photo
|
400.0 / 400.0
|
|
[HSG 9] Tổng chữ số
|
100.0 / 100.0
|
|
[HSG 9] Số anh cả
|
500.0 / 500.0
|
|
Tìm số thứ N
|
42.9 / 900.0
|
|
Trì chơi với những con số
|
42.9 / 900.0
|
|
Đếm bội số
|
900.0 / 900.0
|
|
Tháp may mắn
|
800.0 / 800.0
|
|
Tìm kiếm nhị phân 2
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tìm kiếm nhị phân 3
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Số chia hết cho 3
|
400.0 / 400.0
|
|
Nguyên tố cùng nhau
|
1200.0 / 1200.0
|
|
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn
|
900.0 / 900.0
|
|
CẶP SỐ
|
1100.0 / 1100.0
|
|
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp
|
400.0 / 400.0
|
|
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT
|
900.0 / 900.0
|
|
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP
|
600.0 / 600.0
|
|
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đố vui (THTA Hải Châu 2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025)
|
270.0 / 900.0
|
|
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Thêm Chữ Số [pvhung]
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm Số Phong Phú [pvhung]
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 01: Đo chiều cao
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 02: Thi online
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Số FRIEND
|
900.0 / 900.0
|
|
Số nguyên liên tiếp
|
350.0 / 1400.0
|
|
Tổng
|
500.0 / 500.0
|
|
Khớp xâu
|
1170.0 / 1300.0
|
|
Angry Cats (AC)
|
650.0 / 1300.0
|
|
Xúc xắc
|
400.0 / 400.0
|
|
Tiết Kiệm Mua Gìay
|
900.0 / 900.0
|
|
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ
|
600.0 / 600.0
|
|
[Ngăn xếp]. Bài 17. Next greater element (NGE)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
[Ngăn xếp]. Bài 18. Phần tử nhỏ hơn bên phải
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Vòng tròn
|
400.0 / 400.0
|
|
Chạy trốn tình yêu
|
1350.0 / 1800.0
|
|
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 4: Ráp thiết bị (HSG 11 BRVT 2024-2025)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Dãy đặc biệt
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Ký tự số lẻ
|
500.0 / 500.0
|
|
SỐ GẦN HOÀN HẢO
|
1200.0 / 1200.0
|
|
BỘI K
|
600.0 / 600.0
|
|
Phương Trình Bậc 2
|
500.0 / 500.0
|
|
ĐẾM DÃY CON
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Ước song tố
|
0.0 / 1600.0
|
|
Lucky Digit Sum
|
1100.0 / 1100.0
|
|
[Hàm và lý thuyết số] Đếm số tổng hợp
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Kho Báu Đền Hùng
|
900.0 / 900.0
|
|
Khôi Phục Mật Mã
|
260.0 / 1300.0
|
|
Quản Trò Trò Chơi
|
216.0 / 1200.0
|
|
Khí Thiêng Đất Tổ
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Số ảo tưởng
|
1235.0 / 1900.0
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận
|
900.0 / 1800.0
|
|
Đường đi ngắn thứ 2
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Số siêu may mắn
|
0.0 / 900.0
|
|
Bầu cử
|
1600.0 / 1600.0
|
|
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 1: Bơm nước
|
360.0 / 400.0
|
|
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 2: Tam giác
|
720.0 / 800.0
|
|
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo
|
1100.0 / 1100.0
|
|
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 4: Số camera
|
1100.0 / 1100.0
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn
|
600.0 / 600.0
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Mã hóa tin nhắn
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Rèn luyện tinh thần
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Giai điệu ký ức
|
0.0 / 1400.0
|
|
TheGodKiller
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Các số hạng dẫn đầu (TS10 QUANG TRI 2020 - 2021)
|
900.0 / 900.0
|
|
Truy Tìm Kho Báu 1
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Truy Tìm Kho Báu 2
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Truy Tìm Kho Báu 3
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Truy Tìm Kho Báu 4
|
0.0 / 1600.0
|
|
Truy Tìm Kho Báu 5
|
0.0 / 1600.0
|
|
DarkArea
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Tổng chữ số
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng đoạn tĩnh
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Số lớn thứ nhì
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng nguyên tố
|
500.0 / 500.0
|
|
tổng số chẵn
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm số lớn nhất trong mảng
|
400.0 / 400.0
|