Khánh_2008
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1455
Điểm tối đa
1852
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
PY3
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++20
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1752pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(1717pp)
AC
9 / 9
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(240543.7 điểm)
Lập trình cơ bản (36000.0 điểm)
DHBB (20055.0 điểm)
HSG THCS (31600.0 điểm)
vn.spoj (8600.0 điểm)
HSG THPT (27160.0 điểm)
Happy School (7600.0 điểm)
Practice VOI (5876.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1176.0 / 1400.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (5125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (11400.0 điểm)
CSES (92962.4 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6300.0 điểm)
OLP MT&TN (15524.0 điểm)
Codeforces (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (25140.0 điểm)
THT (18700.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (4400.0 điểm)
Cánh diều (29100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (838.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| Số gần hoàn hảo | 838.1 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (9200.0 điểm)
Young ICT Talent (3110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 110.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |