|
Đếm cặp
|
415.8 / 1000.0
|
|
Tổng k số
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Chênh lệch độ dài
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm dấu cách
|
400.0 / 400.0
|
|
Hoa thành thường
|
400.0 / 400.0
|
|
Xóa dấu khoảng trống
|
500.0 / 500.0
|
|
Chuyển đổi xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
|
400.0 / 400.0
|
|
Vị trí zero cuối cùng
|
500.0 / 500.0
|
|
Xâu đối xứng (Palindrom)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng
|
300.0 / 300.0
|
|
Bảng số tự nhiên 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng số tự nhiên 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng số tự nhiên 3
|
500.0 / 500.0
|
|
Chữ số của N
|
500.0 / 500.0
|
|
Ước số chung lớn nhất (Khó)
|
800.0 / 800.0
|
|
POWER
|
1000.0 / 1000.0
|
|
a cộng b
|
900.0 / 900.0
|
|
Xin chào 1
|
600.0 / 600.0
|
|
Xin chào 2
|
900.0 / 900.0
|
|
Tổng chẵn
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng lẻ
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng dương
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính trung bình cộng
|
600.0 / 600.0
|
|
Vị trí số dương
|
500.0 / 500.0
|
|
Vị trí số âm
|
500.0 / 500.0
|
|
Fibo đầu tiên
|
400.0 / 400.0
|
|
Biến đổi số
|
900.0 / 900.0
|
|
Số gấp đôi
|
200.0 / 200.0
|
|
Biểu thức #1
|
300.0 / 300.0
|
|
Số lượng số hạng
|
400.0 / 400.0
|
|
Biếu thức #2
|
400.0 / 400.0
|
|
Phép toán số học
|
300.0 / 300.0
|
|
Ký tự mới
|
200.0 / 200.0
|
|
Ký tự cũ
|
200.0 / 200.0
|
|
Ngày tháng năm
|
200.0 / 200.0
|
|
Số có 2 chữ số
|
200.0 / 200.0
|
|
Tính chẵn/lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Max 3 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Min 4 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp 2 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp 3 số
|
500.0 / 500.0
|
|
Số chính phương
|
400.0 / 400.0
|
|
Xâu min
|
1200.0 / 1200.0
|
|
In n số tự nhiên
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Ước số của n
|
600.0 / 600.0
|
|
Số lượng ước số của n
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm cặp
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Số phong phú
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tìm số nguyên tố
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tam giác không cân
|
500.0 / 500.0
|
|
Học sinh ham chơi
|
500.0 / 500.0
|
|
Ổ cắm
|
900.0 / 900.0
|
|
Bảng nhân
|
900.0 / 900.0
|
|
Luyện tập
|
900.0 / 900.0
|
|
Tổng bằng 0
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Có phải số Fibo?
|
900.0 / 900.0
|
|
Đàn em của n
|
100.0 / 100.0
|
|
Module 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Biểu thức 1
|
180.0 / 1200.0
|
|
Giờ đối xứng
|
700.0 / 700.0
|
|
Số may mắn
|
500.0 / 500.0
|
|
Số yêu thương
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Sinh nhị phân
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm số chính phương
|
800.0 / 500.0
|
|
Ước số và tổng ước số
|
1000.0 / 900.0
|
|
Xâu hoàn hảo
|
800.0 / 800.0
|
|
PE
|
1092.0 / 2100.0
|
|
Tìm UCLN, BCNN
|
600.0 / 600.0
|
|
Số nguyên tố
|
800.0 / 800.0
|
|
KT Số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Lại là dấu *
|
100.0 / 100.0
|
|
Hello again
|
100.0 / 100.0
|
|
Thực hiện biểu thức 1
|
300.0 / 300.0
|
|
Thực hiện biểu thức 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Vận tốc trung bình
|
400.0 / 400.0
|
|
Điểm trung bình môn
|
500.0 / 500.0
|
|
Giá trị ước số
|
800.0 / 800.0
|
|
Code 1
|
300.0 / 300.0
|
|
Tính số Fibo thứ n
|
600.0 / 600.0
|
|
Tính tổng 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng 2
|
500.0 / 500.0
|
|
Lũy thừa
|
900.0 / 900.0
|
|
square number
|
600.0 / 600.0
|
|
gcd( a -> b)
|
600.0 / 600.0
|
|
minict01
|
400.0 / 400.0
|
|
cmpint
|
500.0 / 500.0
|
|
Sự Khác Biệt
|
1900.0 / 1900.0
|
|
minict26
|
900.0 / 900.0
|
|
Mã Hóa Xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng Đơn Giản
|
500.0 / 500.0
|
|
sunw
|
1000.0 / 1000.0
|
|
tongboi2
|
900.0 / 900.0
|
|
Two pointer 1A
|
800.0 / 800.0
|
|
Two pointer 1B
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Two pointer 1C
|
900.0 / 900.0
|
|
Trị tuyệt đối
|
500.0 / 500.0
|
|
Xâu đối xứng
|
800.0 / 800.0
|
|
Tổng dãy con
|
900.0 / 900.0
|
|
N số tự nhiên đầu tiên
|
200.0 / 200.0
|
|
Kaninho tập đếm với xâu
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tìm cặp số
|
900.0 / 900.0
|
|
Năm nhuận
|
400.0 / 400.0
|
|
In ra các bội số của k
|
300.0 / 300.0
|
|
Tìm số trong mảng
|
1100.0 / 1100.0
|
|
maxle
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm cặp có tổng bằng 0
|
900.0 / 900.0
|
|
Mua xăng
|
600.0 / 600.0
|
|
Gàu nước
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu hỏi số 99
|
900.0 / 900.0
|
|
Số tình cảm
|
600.0 / 600.0
|
|
ƯCLN với bước nhảy 2
|
500.0 / 500.0
|
|
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bảng cửu chương
|
300.0 / 300.0
|
|
Chia hết và không chia hết
|
500.0 / 500.0
|
|
PRIME STRING
|
700.0 / 700.0
|
|
Đếm số lượng chữ số lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Dải số
|
900.0 / 900.0
|
|
Thế kỉ sang giây
|
400.0 / 400.0
|
|
arithmetic progression
|
500.0 / 500.0
|
|
Basic Or
|
900.0 / 900.0
|
|
FIND
|
800.0 / 800.0
|
|
4 VALUES
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Ước lớn nhất
|
1028.571 / 1200.0
|
|
Hình tam giác dấu sao
|
500.0 / 500.0
|
|
Mua truyện
|
200.0 / 500.0
|
|
Bán bánh dày
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Sao kê 2: Truy tìm
|
690.0 / 2300.0
|
|
J4F #01 - Accepted
|
100.0 / 100.0
|
|
Loki và dãy đặc trưng
|
45.0 / 1800.0
|
|
Táo quân ngoại truyện(Ep.1 bản dễ)
|
900.0 / 900.0
|
|
Táo quân ngoại truyện(Ep.2 bản dễ)
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Nhân Chia 2
|
900.0 / 900.0
|
|
Tính tổng 04
|
500.0 / 500.0
|
|
A + B
|
266.7 / 400.0
|
|
Hack Hashing
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Số phong phú (Cơ bản)
|
600.0 / 600.0
|
|
Hello, world ! (sample problem)
|
100.0 / 100.0
|
|
biểu thức
|
500.0 / 500.0
|
|
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
|
2300.0 / 2300.0
|
|
Câu đố tuyển dụng
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Rooftop
|
100.0 / 100.0
|
|
Đa vũ trụ
|
100.0 / 100.0
|
|
Nguyên Tố Cùng Nhau
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Ba Điểm
|
400.0 / 400.0
|
|
Quả Bóng
|
900.0 / 900.0
|
|
Sắp xếp đếm
|
800.0 / 800.0
|
|
Ước trên đoạn
|
1200.0 / 1500.0
|
|
Tính hiệu
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Dự án
|
1700.0 / 1700.0
|
|
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI
|
0.0 / 2600.0
|
|
Dãy bit
|
230.0 / 2300.0
|
|
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa
|
2600.0 / 2600.0
|
|
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì
|
300.0 / 300.0
|
|
Đèn Bình Dương
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Liệt kê số nguyên tố
|
600.0 / 600.0
|
|
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận
|
500.0 / 500.0
|
|
LQDOJ Contest #10 - Bài 6 - Trò Chơi Vàng Bạc
|
364.0 / 2600.0
|
|
Trò chơi cũ
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Xâu đẹp khủng khiếp
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Trò chơi ba người
|
1000.0 / 1000.0
|
|
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
|
1300.0 / 1300.0
|
|
USACO 2020Jan Silver - Loan Payment
|
1500.0 / 1500.0
|
|
PI
|
400.0 / 400.0
|
|
Ước số chung bản nâng cao
|
800.0 / 900.0
|
|
Giảm thiểu độ không may mắn
|
800.0 / 800.0
|
|
Chia đoạn nai-sừ
|
2100.0 / 2100.0
|
|
Phối hợp (CK OLP MTTN lần V)
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Tạo dữ liệu (CK OLP MTTN lần V)
|
1900.0 / 1900.0
|
|
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
[WEEKLY CONTEST 01] LÁT GẠCH
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Thí sinh nổi bật
|
2200.0 / 2200.0
|
|
Số chính
|
2300.0 / 2300.0
|
|
Heo đất (Bản dễ)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Trà sữa
|
400.0 / 400.0
|
|
Số FRIEND
|
900.0 / 900.0
|
|
Số nguyên liên tiếp
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Xúc xắc
|
400.0 / 400.0
|
|
Dãy đặc biệt
|
1300.0 / 1300.0
|
|
SỐ GẦN HOÀN HẢO
|
0.0 / 1200.0
|
|
BỘI K
|
600.0 / 600.0
|
|
Đụng hàng bản lật
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế
|
600.0 / 600.0
|
|
Viên ngọc hàm phi
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Giáo Sư Ba Lô
|
900.0 / 900.0
|
|
Kho Báu Đền Hùng
|
900.0 / 900.0
|
|
Khôi Phục Mật Mã
|
1261.0 / 1300.0
|
|
Mặt nạ nguyên tố
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Quản Trò Trò Chơi
|
228.0 / 1200.0
|
|
Khí Thiêng Đất Tổ
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Số ảo tưởng
|
1235.0 / 1900.0
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận
|
1800.0 / 1800.0
|
|
WomboCombo
|
0.0 / 2700.0
|
|
Đường đi ngắn thứ 2
|
1368.0 / 1800.0
|
|
Hành Hương Đất Tổ
|
1800.0 / 1800.0
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Hợp Dưới Tán Cây
|
504.0 / 1800.0
|
|
Dãy số đặc biệt
|
600.0 / 600.0
|
|
Cờ vua 4 người
|
900.0 / 900.0
|
|
Số siêu may mắn
|
900.0 / 900.0
|
|
Bầu cử
|
1600.0 / 1600.0
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn
|
510.0 / 600.0
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Mạng lưới YTAC
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Mã hóa tin nhắn
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Rèn luyện tinh thần
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Giai điệu ký ức
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Hello, world !
|
100.0 / 100.0
|
|
Xin chào Tân Khoa
|
100.0 / 100.0
|
|
Hình chữ nhật dấu sao
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép cộng +
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép trừ -
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép nhân *
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %)
|
100.0 / 100.0
|
|
In số nguyên
|
100.0 / 100.0
|
|
Tránh mặt
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Giải đua xe F1
|
500.0 / 500.0
|
|
Truy Tìm Kho Báu 2
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Truy Tìm Kho Báu 3
|
0.0 / 1500.0
|
|
In số thực
|
200.0 / 200.0
|
|
Gấp ba số thực
|
100.0 / 100.0
|
|
In ký tự
|
100.0 / 100.0
|
|
Gấp bốn ký tự
|
100.0 / 100.0
|
|
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI
|
300.0 / 300.0
|
|
Orange Contest #02 - Hàng Hóa Trên Kệ
|
234.0 / 1800.0
|
|
Orange Contest #02 - Lối Thoát Không Gian
|
2255.3 / 2300.0
|
|
Orange Contest #02 - Sắp Xếp Chỗ Ngồi
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Orange Contest #02 - Làm Phẳng Kem
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Thứ Hạng Giải F1
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Sự mất tích bí ẩn của các tay đua tại chặng đua đêm
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Kích hoạt DRS (F1DRS)
|
500.0 / 500.0
|
|
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest
|
650.0 / 1300.0
|
|
Pokemon - Hang động Sấm Sét
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo
|
380.0 / 1900.0
|
|
Pokemon - Team Rocket's Plot
|
1005.0 / 1500.0
|
|
Pokemon - Unown Ruins
|
504.0 / 1800.0
|
|
Tổng chính phương
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Magellan Contest #01 - Bài E - Drama có hồi kết
|
276.0 / 2300.0
|
|
Mãi mãi là huyền thoại 1
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Kiểm tra số nguyên tố
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Mãi mãi là huyền thoại 2
|
1000.0 / 1000.0
|
|
MIKU2026 - Concert Miku Expo
|
900.0 / 900.0
|
|
Lượng Nước Vận Động
|
400.0 / 400.0
|
|
Giấc Ngủ Hoàn Hảo
|
200.0 / 200.0
|
|
Đếm Bước Chân
|
400.0 / 400.0
|
|
Gói Cước My VNPT
|
400.0 / 400.0
|
|
Ban Khai Thác Mạng VNPT Đà Nẵng
|
500.0 / 500.0
|
|
Nâng Cấp Tướng Inamorta
|
600.0 / 600.0
|
|
Masha ăn mứt
|
400.0 / 400.0
|
|
Thực Đơn Thảm Hoạ
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chung Kết Xanh Thành
|
1700.0 / 1700.0
|
|
Đánh Số Trang Tài Liệu
|
600.0 / 600.0
|
|
Số Có Các Chữ Số Phân Biệt
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm Giá Trị
|
500.0 / 500.0
|
|
Masha and The Bear 🎉 NEW EPISODE 🛠 Home Improvement 🏠
|
1100.0 / 1100.0
|