maiphuocanhminh021009
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1392
Điểm tối đa
1470
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
21 / 21
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1389pp)
AC
92 / 92
C++20
85%
(1361pp)
Lập trình cơ bản (20200.0 điểm)
(97739.0 điểm)
HSG THPT (6200.0 điểm)
HSG THCS (63111.7 điểm)
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (7900.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (4700.0 điểm)
THT Bảng A (31698.6 điểm)
THT (8840.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) | 0.0 / 1500.0 |
| Đường tàu (C.P.VNOI 2021 LMH R11) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (27425.0 điểm)
Cánh diều (6800.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
CSES (4300.0 điểm)
OLP MT&TN (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Tiến hóa | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) | 1600.0 / 1600.0 |
Young ICT Talent (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 100.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |