hoangkhoa20000006
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
706
Điểm tối đa
1266
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++14
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1921pp)
AC
40 / 40
C++14
94%
(1882pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1683pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1649pp)
AC
14 / 14
C++14
85%
(1616pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1501pp)
(336302.5 điểm)
Lập trình cơ bản (15300.0 điểm)
HSG THCS (55026.0 điểm)
DHBB (78175.2 điểm)
Happy School (40308.0 điểm)
vn.spoj (18460.0 điểm)
USACO (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (18990.7 điểm)
Practice VOI (33000.0 điểm)
VOI (605.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 605.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (4900.0 điểm)
Free Contest (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (23800.0 điểm)
HSG cấp trường (9370.0 điểm)
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (7658.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Mảng và giá trị tuyệt đối | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
THT (8650.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LZXOR | 1600.0 / 1600.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1608.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1608.0 / 2400.0 |