LeQuangMinh0903
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
736
Điểm tối đa
957
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++11
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
25 / 25
C++11
94%
(1694pp)
AC
39 / 39
C++11
92%
(1660pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1446pp)
Các bài tập đã ra (4)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Tính hàm phi Euler | 1000 | |
| Tìm k | 1000 | |
| Chuẩn hóa tên riêng | 500p | |
| Tính tổng các chữ số | 500 |
(233918.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14800.0 điểm)
HSG THCS (32258.1 điểm)
DHBB (26200.0 điểm)
vn.spoj (18950.0 điểm)
HSG THPT (6571.5 điểm)
Happy School (33408.0 điểm)
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Có giao nhau hay không ? | 1100.0 / 1100.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (5328.6 điểm)
Practice VOI (3235.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| EOE | 300.0 / 1000.0 |
| Biến đổi số | 540.0 / 1600.0 |
| MODULO (Bài 3 ngày thứ nhất) | 95.0 / 1900.0 |
Free Contest (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
CSES (24700.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4907.1 điểm)
OLP MT&TN (5864.0 điểm)
THT Bảng A (15810.0 điểm)
BOI (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 150.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |