tuanha2
Số kỳ thi
22
Điểm tối thiểu
761
Điểm tối đa
1598
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2000pp)
AC
21 / 21
C++17
98%
(1862pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(1825pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1717pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1501pp)
(327477.1 điểm)
Lập trình cơ bản (14900.0 điểm)
HSG THCS (44521.2 điểm)
DHBB (67695.0 điểm)
Happy School (46763.7 điểm)
vn.spoj (24300.0 điểm)
USACO (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (19760.0 điểm)
Practice VOI (25013.0 điểm)
Free Contest (9550.0 điểm)
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
CSES (10013.8 điểm)
HSG cấp trường (7200.0 điểm)
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (6900.0 điểm)
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (5100.0 điểm)
BOI (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 750.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác phân | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2174.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 576.0 / 600.0 |
| Giấc mơ | 48.0 / 1200.0 |
| ngôn ngữ học | 350.0 / 1000.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm | 500.0 / 500.0 |
THT (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 650.0 / 1300.0 |