Lê_Gia_Khánh
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1247
Điểm tối đa
1584
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2400pp)
AC
240 / 240
C++17
98%
(2254pp)
AC
21 / 21
C++11
96%
(2113pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1977pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1845pp)
AC
200 / 200
C++17
90%
(1808pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1616pp)
Các bài tập đã ra (2)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Giết Titan | Happy School | 500 |
| Đoán Xem | 400 |
(392100.8 điểm)
Lập trình cơ bản (14000.0 điểm)
HSG THCS (45830.7 điểm)
DHBB (84870.0 điểm)
Happy School (54477.6 điểm)
vn.spoj (22720.0 điểm)
USACO (3128.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Islands | 428.6 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (16252.0 điểm)
VOI (171.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Choco Jerry | 105.0 / 2100.0 |
| SEQ19845 | 66.7 / 2000.0 |
Practice VOI (24767.2 điểm)
Free Contest (6525.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4000.0 điểm)
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
COCI (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
| Đếm dãy ngoặc | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (8026.5 điểm)
HSG cấp trường (8500.0 điểm)
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
BOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2007 - Connected Points | 2200.0 / 2300.0 |
Olympic 30/4 (9380.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1052.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 52.2 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Ngẫu nhiên??? | 0.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (7400.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
Tam Kỳ Combat (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử đẹp | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm ký tự | 1400.0 / 1400.0 |
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Độ khó chịu | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT (2680.0 điểm)
Trại hè MT&TN (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |