n4minhntk
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1209
Điểm tối đa
1262
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1329pp)
AC
40 / 40
C++11
87%
(1302pp)
(195056.4 điểm)
Lập trình cơ bản (14000.0 điểm)
HSG THCS (28373.8 điểm)
DHBB (14401.8 điểm)
Happy School (12578.0 điểm)
vn.spoj (9600.0 điểm)
HSG THPT (6610.0 điểm)
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1285.7 điểm)
Free Contest (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| POSIPROD | 0.0 / 600.0 |
CSES (9066.7 điểm)
Olympic 30/4 (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 130.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (8630.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (4972.7 điểm)
THT (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm cặp (THT TQ 2019) | 160.0 / 1600.0 |
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1500.0 / 1400.0 |