• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhnguyen182010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence
AC
1000 / 1000
C++20
2600pp
100% (2600pp)
IOI 2014 - Holiday
AC
100 / 100
C++20
2500pp
98% (2450pp)
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I
AC
9 / 9
C++20
2100pp
96% (2017pp)
Hạ cánh (DHBB CT)
AC
25 / 25
C++20
2100pp
94% (1977pp)
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn
AC
21 / 21
C++20
2000pp
92% (1845pp)
Khoảng cách Manhattan bé nhất
AC
40 / 40
C++20
2000pp
90% (1808pp)
Siêu máy tính (DHBB CT '19)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
89% (1772pp)
Chọn nhóm (DHBB CT '19)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
87% (1736pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++20
2000pp
85% (1702pp)
CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh
AC
5 / 5
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(170372.7 điểm)

Bài tập Điểm
AMIZERO 1100.0 / 1100.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1248.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Biểu thức 1 240.0 / 1200.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Trip 1000.0 / 1500.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 1557.0 / 1800.0
SGAME7 300.0 / 1500.0
All LCS 1163.636 / 1600.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
Dãy đổi dấu 1600.0 / 1600.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Wibu Number 1100.0 / 1100.0
Xử lý xâu 1620.0 / 1800.0
Vận tốc trục Ox 0.0 / 1200.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
golds 1600.0 / 1600.0
coin34 1440.0 / 1800.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
Đảo nữ hoàng 1600.0 / 1600.0
ksum 900.0 / 900.0
Sự Khác Biệt 1900.0 / 1900.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Cây đỏ đen 1600.0 / 1600.0
Tìm |x-y| 1400.0 / 1400.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Lật xu 600.0 / 1800.0
dance01 1000.0 / 1000.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
Luyện thi cấp tốc 1100.0 / 1100.0
chiaruong 150.0 / 1500.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
Đèn cầy 700.0 / 1400.0
Tình yêu lạc lối (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Thử trí cân voi (Bản khó) 1800.0 / 1800.0
Loki và dãy đặc trưng 45.0 / 1800.0
Phân tích 800.0 / 800.0
olpkhhue22 - Ghép chữ cái 1600.0 / 1600.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 0.0 / 1500.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Nobita và bảo bối Doraemon 1400.0 / 1400.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
Chỉ Số Hiệu Quả 414.0 / 1800.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 817.1 / 2200.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Cờ Vua 780.0 / 1500.0
MAXGCD 1428.0 / 1700.0
Saving 900.0 / 900.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 5 - Xem Phim 270.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp 1800.0 / 1800.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 1 - FOS League 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 5 - Con Đường Dài Nhất 1800.0 / 1800.0
Hộp kẹo 1900.0 / 1900.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Thu gom rác 0.0 / 1600.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đội tuyển 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Khách sạn 1500.0 / 1500.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Ước số 1600.0 / 1600.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 1200.0 / 1200.0
#00 - Bài 4 - Truy vấn 1200.0 / 1200.0
Gánh nước 1800.0 / 1800.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0
Dãy con kim tự tháp dài nhất 1500.0 / 1500.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
Tìm chữ số tròn 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Chuỗi bí mật của MrBeast 1600.0 / 1600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể 1400.0 / 1400.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
Lười 0.0 / 1100.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0
Đếm giá trị 1100.0 / 1100.0
Chiều cao 1100.0 / 1100.0

DHBB (31583.9 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Vasya 1700.0 / 1700.0
Computer 640.0 / 1600.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Hạ cánh (DHBB CT) 2100.0 / 2100.0
Đón giáng sinh 1800.0 / 1800.0
Phần thưởng (DHBB CT) 1773.895 / 2000.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Giấc mơ 950.0 / 1900.0
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) 1575.0 / 2100.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 90.0 / 1800.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 55.0 / 2200.0
Xóa số 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (2320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Tạo sơn tổng hợp 720.0 / 800.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0

CERC (572.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 572.0 / 2200.0

CEOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chắc kèo 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (37801.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 720.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1440.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1440.0 / 1800.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1536.0 / 1600.0
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) 1800.0 / 1800.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Avatar 900.0 / 900.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1320.0 / 1500.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 715.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Mật mã gia truyền 1600.0 / 1600.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 30.0 / 1000.0

VOI (1611.4 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 411.429 / 1800.0
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

Happy School (13740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Biến đổi hai xâu 1400.0 / 1400.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Sử dụng Stand 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1440.0 / 1800.0

Free Contest (4492.0 điểm)

Bài tập Điểm
MIDTERM 1500.0 / 1500.0
PRIME 1300.0 / 1300.0
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ 192.0 / 2400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Tiền tố đối xứng dài nhất 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (1170.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 270.0 / 900.0
[Python_Training] XOR và AND 900.0 / 900.0

Practice VOI (18612.0 điểm)

Bài tập Điểm
MEX 1300.0 / 1300.0
PGIFT 828.0 / 1800.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 1900.0 / 1900.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1000.0 / 1500.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 1725.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 1155.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 1210.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 1794.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0

USACO (8494.5 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0
USACO 2020 - Wormhole Sort 1440.0 / 1600.0
USACO 2017 - Moocast 1400.0 / 1400.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 354.545 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 500.0 / 2400.0
USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity 900.0 / 900.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence 2600.0 / 2600.0

IOI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0

vn.spoj (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor03 1500.0 / 1500.0
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường 1100.0 / 1100.0
Đế chế 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (14800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) 720.0 / 1800.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1600.0 / 1600.0
Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24) 280.0 / 2000.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0
SPACE 1600.0 / 2000.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy số (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 0.0 / 1300.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (2720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1620.0 / 1800.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0

OLP MT&TN (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1800.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Phòng thủ 0.0 / 2000.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Trekking 1400.0 / 1400.0

Tam Kỳ Combat (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự 1400.0 / 1400.0
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0

Codeforces (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
Kem PlanX 1200.0 / 1200.0

ICPC (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Workers Roadmap 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (11940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1200.0 / 1200.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 840.0 / 1400.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026) 1500.0 / 1500.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0

THT (30280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm cặp (THT TQ 2019) 560.0 / 1600.0
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 1900.0 / 1900.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1700.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1000.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1700.0 / 1700.0
Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1400.0 / 1400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 0.0 / 1400.0
Xếp hình (THTA Vòng Chung kết 2022) 1000.0 / 1000.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1400.0 / 1400.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Du lịch 1500.0 / 1500.0
Công suất 1500.0 / 1500.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 1600.0 / 1600.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1152.0 / 1800.0
Proportion 1568.0 / 1600.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0

CSES (34286.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 0.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 386.364 / 1700.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Programmers and Artists | Lập trình viên và Nghệ sĩ 1800.0 / 1800.0
CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh 1900.0 / 1900.0
CSES - Tree Traversals | Thứ tự duyệt cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn 2000.0 / 2000.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 1900.0 / 1900.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 900.0 / 1800.0
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I 2100.0 / 2100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (19503.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1700.0 / 1700.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1050.0 / 1400.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1501.0 / 1900.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 952.0 / 1700.0
Bài 5: Trạm tín hiệu (TS10 Hưng Yên 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) 1400.0 / 1400.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0

LQDOJ Cup (1562.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP 1562.0 / 2200.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team