mew
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1537
Điểm tối đa
1958
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++14
100%
(3233pp)
AC
1 / 1
C++14
98%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2497pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2259pp)
AC
52 / 52
C++14
92%
(2214pp)
AC
19 / 20
Output
90%
(2163pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(2037pp)
AC
80 / 80
C++14
87%
(1997pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1918pp)
(151930.0 điểm)
HSG THCS (47998.8 điểm)
DHBB (15262.0 điểm)
Lập trình cơ bản (36200.0 điểm)
HSG THPT (5500.0 điểm)
Happy School (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghiên cứu GEN | 700.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (816.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 816.667 / 1400.0 |
Free Contest (14930.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
Olympic 30/4 (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (7700.0 điểm)
THT (3375.0 điểm)
ICPC (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Special Number | 1900.0 / 1900.0 |
| A-Skew-ed Reasoning | 2400.0 / 2400.0 |
| ICPC National Round - 2022 - Consecutive prime | 1900.0 / 1900.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
OLP MT&TN (11212.9 điểm)
CSES (40900.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (42100.0 điểm)
IOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2024 - Sphinx's Riddle | 2600.0 / 2600.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (9300.0 điểm)
VOI (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |
| Tree Robber | 2300.0 / 2300.0 |