longkold00
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
839
Điểm tối đa
839
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
39 / 39
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1334pp)
(236159.7 điểm)
Lập trình cơ bản (14900.0 điểm)
HSG THCS (16160.0 điểm)
DHBB (23960.0 điểm)
Happy School (25900.0 điểm)
vn.spoj (10400.0 điểm)
HSG THPT (8500.0 điểm)
Codeforces (7200.0 điểm)
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Free Contest (6900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 1800.0 / 1800.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua Cô Ca | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Thẻ thông minh | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4900.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |