huubao16
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1102
Điểm tối đa
1506
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++20
100%
(3233pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2744pp)
AC
100 / 100
Output
96%
(2689pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2635pp)
AC
100 / 100
CPP23
92%
(2583pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2531pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2480pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(2431pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(2382pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(2334pp)
Lập trình cơ bản (35504.0 điểm)
(134793.1 điểm)
DHBB (13525.5 điểm)
APIO (52030.0 điểm)
Happy School (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Test | 1400.0 / 2000.0 |
| Xâu Con Bằng Nhau | 0.0 / 2000.0 |
| Số Đặc Biệt Thứ K | 2000.0 / 2000.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
Practice VOI (12385.7 điểm)
Lập trình Python (4740.0 điểm)
IOI (87322.0 điểm)
VOI (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
| Tree Robber | 2300.0 / 2300.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hạt | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (5677.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| Phân định phóng xạ | 2277.0 / 2300.0 |
HSG THCS (18866.0 điểm)
THT Bảng A (30590.9 điểm)
THT (10728.0 điểm)
Codeforces (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Góc nhìn tốt nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| vector chuẩn mực | 2600.0 / 2600.0 |
| Summer Vacation | 2500.0 / 2500.0 |
HSG THPT (6248.5 điểm)
ICPC (12200.0 điểm)
HSG cấp trường (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 630.0 / 1800.0 |
Cánh diều (7584.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn Hamming | 2200.0 / 2200.0 |
CSES (112395.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2400.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (138562.5 điểm)
THT Bảng B & C (7400.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4200.0 điểm)
Free Contest (19793.5 điểm)
JOI (38820.0 điểm)
KOI (13500.0 điểm)
COCI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COCI 2026 - Slaganje | 2500.0 / 2500.0 |
CEOI (13620.3 điểm)
EJOI (4256.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EJOI 2026 - Automata | 2600.0 / 2600.0 |
| EJOI 2026 - Elevator | 1656.213 / 2500.0 |
BOI (7300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2026 - Blocks | 2500.0 / 2500.0 |
| BOI 2026 - Distances | 2200.0 / 2200.0 |
| BOI 2026 - Sort | 2600.0 / 2600.0 |
CTT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CTT 2026 - Three | 2700.0 / 2700.0 |
Google Code Jam (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Google Code Jam 2021 - Infinitree | 0.0 / 2800.0 |
| Google Code Jam 2022 - Schrödinger and Pavlov | 2700.0 / 2700.0 |
| Google Code Jam 2022 - Triangles | 2800.0 / 2800.0 |