• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huubao16

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 11
Điểm tối thiểu 1102
Điểm tối đa 1506

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
JOI 2025 - Telepathy
AC
100 / 100
C++20
2800pp
98% (2744pp)
APIO 2013 - Tasks Author
AC
100 / 100
Output
2800pp
96% (2689pp)
KOI TST 2026 - Communication Network 2
AC
100 / 100
C++20
2800pp
94% (2635pp)
IOI 2023 - Robot Contest
AC
100 / 100
CPP23
2800pp
92% (2583pp)
IOI 2024 - Tree
AC
100 / 100
C++20
2800pp
90% (2531pp)
IOI 2016 - Shortcut
AC
100 / 100
C++20
2800pp
89% (2480pp)
APIO 2023 - Alice, Bob and Circuit
AC
100 / 100
C++20
2800pp
87% (2431pp)
APIO 2021 - Hexagonal Territory
AC
100 / 100
C++20
2800pp
85% (2382pp)
APIO 2025 - Permutation Game
AC
100 / 100
C++20
2800pp
83% (2334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (35504.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 280.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 500.0 / 500.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #5 390.0 / 600.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 240.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
Số fibonacci #4 78.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
[Hàm] - Number ten 300.0 / 300.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Nhà gần nhất 16.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
DSA03001 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0

(134793.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Diff-Query (version 2) 2000.0 / 2000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Find Prime 1900.0 / 1900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Diện tích tam giác 0.0 / 2300.0
tongboi2 810.0 / 900.0
Sum in bases 0.0 / 2400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
[Variants] An interesting counting problem related to square product task B 1104.0 / 2400.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
Bài tập về nhà vui vẻ 2200.0 / 2200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 2500.0 / 2500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Phân công việc nhà 2300.0 / 2300.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Tổ hợp Ckn 1 2300.0 / 2300.0
Triple Fat Ladies 1000.0 / 1000.0
Tìm kiếm nhị phân? 1800.0 / 1800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Đếm Khối Lập Phương 0.0 / 2300.0
Đếm Xâu Con 2400.0 / 2400.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Tổ hợp Ckn 3 2600.0 / 2600.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 0.0 / 2400.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 2600.0 / 2600.0
Dãy bit 126.5 / 2300.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 196.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #3 204.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
USACO 2016Feb Platinum - Load Balancing 2300.0 / 2300.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Ảo Thuật Giáng Sinh 2000.0 / 2000.0
Tìm chữ số tròn 1400.0 / 1400.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Chính phương 650.0 / 1300.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
USACO Feb/21 Gold - Count the Cows 2100.0 / 2100.0
Sự cố 533.333 / 1000.0
Tô màu nửa mặt phẳng 843.3 / 2300.0
Quay số 100.0 / 500.0
Số FRIEND 504.0 / 900.0
Số nguyên liên tiếp 1400.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 1196.0 / 1300.0
Dãy đặc biệt 1056.2 / 1300.0
Kho Báu Đền Hùng 450.0 / 900.0
Số ảo tưởng 1140.0 / 1900.0
CosmicBrew 0.0 / 1600.0
WomboCombo 2700.0 / 2700.0
Needle of Words 2400.0 / 2400.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 0.0 / 1400.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
TheGodKiller 1800.0 / 1800.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
Tránh mặt 1600.0 / 1600.0
DarkArea 0.0 / 1600.0
KernelCracker 2475.0 / 2500.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1100.0
Tìm kiếm ID hợp lệ 900.0 / 900.0
Ba điểm kích hoạt 1700.0 / 1700.0
Kết nối đỉnh đặc biệt 0.0 / 2300.0
ABCDEFG 16 576.0 / 800.0
XOR Problem V 2500.0 / 2500.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #F - Tuyến Đường Cuối 0.0 / 2500.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 1 - Classroom Game 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 2 - Magic City 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 3 - Partition 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine 2800.0 / 2800.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 2 - Monuments 2400.0 / 2400.0
NOI Singapore 2026 - Lemon 28.73 / 2600.0

DHBB (13525.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Investigation 640.0 / 1600.0
POWER (DHBB 2021 T.Thử) 262.5 / 2100.0
Xóa số 390.0 / 1300.0
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) 2300.0 / 2300.0

APIO (52030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 2600.0 / 2600.0
APIO 2025 - Rotating Lines 2600.0 / 2600.0
APIO 2026 — APIOBike 2600.0 / 2600.0
APIO 2026 — Navigation 2800.0 / 2800.0
APIO 2026 — Scallion Pancake Party 2700.0 / 2700.0
APIO 2026 — Night Market 1200.0 / 1200.0
APIO 2026 — Ancient Ruins Excursion 2600.0 / 2600.0
APIO 2022 - Mars 2600.0 / 2600.0
APIO 2023 - Sequence 2600.0 / 2600.0
APIO 2023 - Alice, Bob and Circuit 2800.0 / 2800.0
APIO 2024 - Train 130.0 / 2600.0
APIO 2024 - Magic Show 2600.0 / 2600.0
APIO 2017 - Koala Game 2600.0 / 2600.0
APIO 2018 - New Home 2700.0 / 2700.0
APIO 2020 - Fun Tour 2600.0 / 2600.0
APIO 2021 - Hexagonal Territory 2800.0 / 2800.0
APIO 2021 - Road Closures 2600.0 / 2600.0
APIO 2012 - Kunai 2600.0 / 2600.0
APIO 2013 - Tasks Author 2800.0 / 2800.0
APIO 2016 - Fireworks 2700.0 / 2700.0
APIO 2025 - Permutation Game 2800.0 / 2800.0

Happy School (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Test 1400.0 / 2000.0
Xâu Con Bằng Nhau 0.0 / 2000.0
Số Đặc Biệt Thứ K 2000.0 / 2000.0
Tổng nhỏ nhất 0.0 / 1300.0

Practice VOI (12385.7 điểm)

Bài tập Điểm
Arobot 1785.7 / 2500.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Tìm đội giỏi nhất 2 2000.0 / 2000.0
Airline food 2300.0 / 2300.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2400.0 / 2400.0
Trò chơi thả bóng (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2600.0
Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 0.0 / 1900.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2200.0 / 2200.0

Lập trình Python (4740.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Lát gạch 40.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

IOI (87322.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0
IOI 2011 - Elephants 2500.0 / 2500.0
IOI 2023 - Overtaking 2400.0 / 2400.0
IOI 2024 - Nile 2300.0 / 2400.0
IOI 2024 - Sphinx's Riddle 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — World Map 2500.0 / 2500.0
IOI 2025 — Festival 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — Obstacles for a Llama 2800.0 / 2800.0
IOI 2025 — Souvenirs 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — Migrations 2800.0 / 2800.0
IOI 2025 — Triple Peaks 2600.0 / 2600.0
IOI 2020 - Comparing Plants 2700.0 / 2700.0
IOI 2021 - Dungeons Game 2600.0 / 2600.0
IOI 2021 - Bit Shift Registers 2600.0 / 2600.0
IOI 2022 - Prisoner Challenge 2500.0 / 2500.0
IOI 2022 - Radio Towers 2700.0 / 2700.0
IOI 2022 - Thousands Islands 2600.0 / 2600.0
IOI 2023 - Longest Trip 2600.0 / 2600.0
IOI 2023 - Soccer Stadium 1820.0 / 2600.0
IOI 2023 - Beech Tree 2500.0 / 2500.0
IOI 2023 - Robot Contest 2800.0 / 2800.0
IOI 2024 - Message 2600.0 / 2600.0
IOI 2024 - Tree 2800.0 / 2800.0
IOI 2024 - Hieroglyphs 2600.0 / 2600.0
IOI 2015 - Scales 2500.0 / 2500.0
IOI 2015 - Teams 2002.0 / 2600.0
IOI 2016 - Roller Coaster Railroad 2600.0 / 2600.0
IOI 2016 - Shortcut 2800.0 / 2800.0
IOI 2016 - Aliens 2600.0 / 2600.0
IOI 2017 - Ancient Books 2700.0 / 2700.0
IOI 2018 - Seats 2600.0 / 2600.0
IOI 2018 - Mechanical Doll 2600.0 / 2600.0
IOI 2018 - Highway Tolls 2600.0 / 2600.0
IOI 2018 - Meetings 2700.0 / 2700.0

VOI (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ19845 2000.0 / 2000.0
Tree Robber 2300.0 / 2300.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi hạt 1300.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (5677.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 1800.0 / 1800.0
Phân định phóng xạ 2277.0 / 2300.0

HSG THCS (18866.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.5 / 900.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1400.0 / 1400.0
Đua robot 400.0 / 400.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 26.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 540.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1600.0 / 1500.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.5 / 800.0
Mật mã gia truyền 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (30590.9 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Đếm số (bản dễ) 0.0 / 500.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số 2 1200.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Chia kẹo 3 300.0 / 500.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 100.0 / 1000.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0
Số đối xứng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 880.0 / 1100.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1000.0 / 1000.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 504.167 / 1100.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 1100.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 506.7 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1200.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0

THT (10728.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Cắt ghép xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 3 của bảng C1) 0.0 / 2500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1700.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0
Thứ hạng 128.0 / 400.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

Codeforces (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Góc nhìn tốt nhất 1900.0 / 1900.0
vector chuẩn mực 2600.0 / 2600.0
Summer Vacation 2500.0 / 2500.0

HSG THPT (6248.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 1206.0 / 1800.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 742.5 / 900.0
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1300.0 / 1300.0

ICPC (12200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rounded Convex Hull 2600.0 / 2600.0
ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem 2300.0 / 2300.0
ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat 2600.0 / 2600.0
A-Skew-ed Reasoning 2400.0 / 2400.0
ICPC 2023 - Problem D: Carl’s Vacation 2300.0 / 2300.0

HSG cấp trường (630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 630.0 / 1800.0

Cánh diều (7584.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 384.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn Hamming 2200.0 / 2200.0

CSES (112395.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1012.5 / 1500.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 1700.0 / 1700.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1200.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 900.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Apples and Bananas | Táo và Chuối 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 1900.0 / 1900.0
CSES - String Removals | Xóa xâu 1285.714 / 1500.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 2200.0 / 2200.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Moving Robots | Robot di chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 1700.0 / 1700.0
CSES - Grid Completion | Hoàn Thành Bảng Số 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 2200.0 / 2200.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 1800.0 / 1800.0
CSES Tree Isomorphism II | Cây Đẳng Cấu II 1900.0 / 1900.0
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường 2200.0 / 2200.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn 2000.0 / 2000.0
CSES - Critical Cities | Các thành phố quan trọng 2300.0 / 2300.0
CSES - Robot Path | Đường đi của robot 1980.6 / 2300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Bit Substrings | Xâu con nhị phân 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 1050.0 / 2100.0
CSES - Parcel Delivery | Chuyển phát bưu kiện 2000.0 / 2000.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu 2000.0 / 2000.0
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II 2200.0 / 2200.0
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I 2100.0 / 2100.0
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Letter Pair Move Game | Trò chơi di chuyển cặp kí tự 1254.5 / 2300.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0
CSES - Sliding Window Advertisement | Quảng Cáo Cửa Sổ Trượt 2500.0 / 2500.0
CSES - K Subset Sums II | Tổng Tập Con K II 218.182 / 2400.0
CSES - Minimum Cost Pairs | Các Cặp Chi Phí Nhỏ Nhất 1314.286 / 2300.0
CSES - Same Sum Subsets | Các Tập Con Có Cùng Tổng 79.2 / 1900.0
CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que 2600.0 / 2600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

USACO (138562.5 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Cowreography 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Smaller Averages 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Silver, The 'Winning' Gene 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Milk Exchange 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics 2000.0 / 2000.0
USACO 2024 February Contest, Silver, Target Practice II 2200.0 / 2200.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Merging Cells 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III 2700.0 / 2700.0
USACO 2024 January Contest, Gold, Nap Sort 2000.0 / 2000.0
USACO 2024 January Contest, Silver, Cowmpetency 1700.0 / 1700.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Cowntact Tracing 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Flight Routes 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Minimum Longest Trip 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Triples of Cows 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Custodial Cleanup 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Pareidolia 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Tree Merging 687.5 / 2200.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Hungry Cow 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Problem Setting 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Watching Cowflix 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Equal Sum Subarrays 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Fertilizing Pastures 2000.0 / 2000.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Piling Papers 2300.0 / 2300.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Tractor Paths 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Find and Replace 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Lights Off 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Moo Route 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Breakdown 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Hoof and Brain 2500.0 / 2500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Apple Catching 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Pair Programming 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Balancing a Tree 1375.0 / 2200.0
USACO 2026 - Good Cyclic Shifts 2100.0 / 2400.0
USACO 2026 - Picking Flowers 1900.0 / 2300.0
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0
USACO 2026 - Arranging Cows 2500.0 / 2600.0
USACO 2026 - Cow Circle 2700.0 / 2700.0
USACO 2021 - Minimizing Edges 2700.0 / 2700.0
USACO 2021 - Counting Graphs 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 - Phone Numbers 2700.0 / 2700.0
USACO 2025 - Shock Wave 2700.0 / 2700.0
USACO 2025 - Package Pickup 2700.0 / 2700.0
USACO 2020 - Circus 2700.0 / 2700.0

THT Bảng B & C (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1000.0 / 1000.0
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1800.0 / 1800.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1400.0 / 1400.0
Beacon 1680.0 / 2400.0
Hai nhánh gia tộc 1520.0 / 2000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0

Free Contest (19793.5 điểm)

Bài tập Điểm
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ 2400.0 / 2400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Siêu nhân Perman 678.5 / 2300.0
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 1200.0 / 1200.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0
Summer Contest #02 - Thật hay thách? 1800.0 / 1800.0
Summer Contest #02 - Khu vườn ánh sáng 1800.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng 2100.0 / 2100.0
Summer Contest #02 - Đoạn Domino 1900.0 / 1900.0
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team 1200.0 / 1200.0
Caucavancan Div.01 - Problem A - A Fish Catching Trip 1000.0 / 1000.0
Caucavancan Div.01 - Problem D - Dieu Hoi's Relationship Queries 1400.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 715.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần 1840.0 / 2300.0

JOI (38820.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Triangular Rainfall 2600.0 / 2600.0
JOI 2026 - Scarecrows 2 2500.0 / 2500.0
JOI 2026 - Collecting Stamps 5 2400.0 / 2400.0
JOI 2026 - River Rafting 2500.0 / 2500.0
JOI 2026 - New Bridge 2300.0 / 2300.0
JOI 2026 - Strange Machine 2600.0 / 2600.0
JOI 2026 - Legendary Dango Eater 2300.0 / 2300.0
JOI 2026 - Garden 3 2300.0 / 2300.0
JOI 2026 - Multi Communication 2 2600.0 / 2600.0
JOI 2026 - JOI Tour 2 2600.0 / 2600.0
JOI 2026 - Teleporter 2 2700.0 / 2700.0
JOI 2026 - Casino 2600.0 / 2600.0
JOI 2026 - Baker 720.0 / 2400.0
JOI 2026 - Festivals in JOI Kingdom 3 2700.0 / 2700.0
JOI 2026 - Voltage 2 2600.0 / 2600.0
JOI 2025 - Telepathy 2800.0 / 2800.0

KOI (13500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KOI 2026 - Factory 2600.0 / 2600.0
KOI TST 2026 - Communication Network 2 2800.0 / 2800.0
KOI TST 2026 - Grid Tree 2600.0 / 2600.0
KOI TST 2026 - Sorting 2800.0 / 2800.0
KOI TST 2026 - Flying Squirrel 2 2700.0 / 2700.0

COCI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
COCI 2026 - Slaganje 2500.0 / 2500.0

CEOI (13620.3 điểm)

Bài tập Điểm
CEOI 2026 - Birdwatchers 2500.0 / 2500.0
CEOI 2026 - DFS 2300.0 / 2300.0
CEOI 2026 - Treasure Hunt 1620.267 / 2800.0
CEOI 2026 - Flower Cutting 2300.0 / 2300.0
CEOI 2026 - Towers 2400.0 / 2400.0
CEOI 2026 - Vim 2500.0 / 2500.0

EJOI (4256.2 điểm)

Bài tập Điểm
EJOI 2026 - Automata 2600.0 / 2600.0
EJOI 2026 - Elevator 1656.213 / 2500.0

BOI (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
BOI 2026 - Blocks 2500.0 / 2500.0
BOI 2026 - Distances 2200.0 / 2200.0
BOI 2026 - Sort 2600.0 / 2600.0

CTT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CTT 2026 - Three 2700.0 / 2700.0

Google Code Jam (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Google Code Jam 2021 - Infinitree 0.0 / 2800.0
Google Code Jam 2022 - Schrödinger and Pavlov 2700.0 / 2700.0
Google Code Jam 2022 - Triangles 2800.0 / 2800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team