CẦM_ĐỒ_VIP
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1051
Điểm tối đa
1434
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1800pp)
AC
73 / 73
C++11
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1627pp)
AC
18 / 18
C++11
85%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1417pp)
Lập trình cơ bản (14400.0 điểm)
(233448.0 điểm)
HSG THCS (57543.5 điểm)
DHBB (29345.1 điểm)
vn.spoj (9727.3 điểm)
HSG THPT (12300.0 điểm)
Happy School (9455.0 điểm)
Practice VOI (8800.0 điểm)
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (48128.0 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (10990.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (3980.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh | 800.0 / 800.0 |