phuoc
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
599
Điểm tối đa
907
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++03
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
PAS
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1537pp)
AC
16 / 16
C++14
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1334pp)
Các bài tập đã ra (1)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Tình yêu lạc lối (Bản dễ) | 1200p |
(234761.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17600.0 điểm)
HSG THCS (19107.7 điểm)
DHBB (11738.0 điểm)
vn.spoj (8413.3 điểm)
HSG THPT (8150.0 điểm)
Happy School (24002.1 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Practice VOI (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| EOE | 1000.0 / 1000.0 |
| Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) | 0.0 / 1800.0 |
Free Contest (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (8402.4 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 0.0 / 1400.0 |
Codeforces (11100.0 điểm)
BOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 300.0 / 1500.0 |
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
Tam Kỳ Combat (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (8430.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (13160.0 điểm)
THT (9200.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |