nguyendanghau2006
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1033
Điểm tối đa
1553
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1361pp)
Các bài tập đã ra (6)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Thử trí cân voi (Bản dễ) | 1300p | |
| Thử trí cân voi (Bản khó) | 1800p | |
| Thử trí cân voi (Bản siêu khó) | 1800p | |
| Tình yêu lạc lối (Bản dễ) | 1200p | |
| Tình yêu lạc lối 2 | 1400 | |
| Tìm số anh cả | Lập trình cơ bản | 600 |
(281709.7 điểm)
Lập trình cơ bản (17000.0 điểm)
HSG THCS (25209.9 điểm)
vn.spoj (10148.0 điểm)
DHBB (33715.0 điểm)
HSG THPT (7500.0 điểm)
Happy School (27768.5 điểm)
Practice VOI (6120.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
Free Contest (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (8348.4 điểm)
OLP MT&TN (2740.0 điểm)
Codeforces (9600.0 điểm)
THT Bảng A (13500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (28500.0 điểm)
THT (4200.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |