ndtnbk
Số kỳ thi
24
Điểm tối thiểu
1507
Điểm tối đa
2071
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2497pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2259pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2214pp)
AC
700 / 700
C++20
90%
(2169pp)
AC
700 / 700
C++17
89%
(2126pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1918pp)
DHBB (15260.0 điểm)
HSG THCS (9500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
(43640.1 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (73533.3 điểm)
Olympic 30/4 (7200.0 điểm)
Practice VOI (43296.0 điểm)
THT (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THTBTQ22 Số chính phương | 1080.0 / 1800.0 |