minh_ngu_code_mu_toan
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1222
Điểm tối đa
1222
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++11
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1446pp)
AC
6 / 6
C++20
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++11
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1251pp)
(169365.5 điểm)
Lập trình cơ bản (11080.0 điểm)
HSG THCS (24207.3 điểm)
DHBB (11100.0 điểm)
vn.spoj (8100.0 điểm)
HSG THPT (5200.0 điểm)
Happy School (10380.0 điểm)
Codeforces (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (6220.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1200.0 / 1400.0 |
CSES (15600.0 điểm)
OLP MT&TN (888.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 888.8 / 900.0 |
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |