dongxuanbaodinhh
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1346
Điểm tối đa
1594
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1960pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1506pp)
AC
92 / 92
C++20
85%
(1361pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1334pp)
(72438.4 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SubSequence | 1400.0 / 1400.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 2000.0 / 2000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (4760.0 điểm)
HSG THCS (71212.4 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (20752.2 điểm)
THT Bảng A (12060.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
CSES (5500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7809.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (41750.0 điểm)
LQDOJ Cup (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp | 1800.0 / 1800.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (3100.0 điểm)
THT Bảng B & C (12100.0 điểm)
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
ICPC (832.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC PTIT 2025 - Problem J | 832.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |