• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

doangiaphuc13

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 806
Điểm tối đa 1609

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++14
3233pp
100% (3233pp)
IOI 2025 — Obstacles for a Llama
AC
100 / 100
C++14
2800pp
98% (2744pp)
APIO 2026 — Navigation
AC
100 / 100
C++20
2800pp
96% (2689pp)
IOI 2025 — Migrations
AC
100 / 100
C++14
2800pp
94% (2635pp)
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine
AC
100 / 100
C++20
2800pp
92% (2583pp)
APIO 2026 — Scallion Pancake Party
AC
100 / 100
C++20
2700pp
90% (2441pp)
USACO 2026 - Cow Circle
AC
15 / 15
C++14
2700pp
89% (2392pp)
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings
AC
1000 / 1000
PYPY
2700pp
87% (2344pp)
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III
AC
1000 / 1000
C++14
2700pp
85% (2297pp)
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes
AC
1000 / 1000
C++14
2700pp
83% (2251pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (14)

Bài tập Loại Điểm
FENSAKOR 1200
Compton Scattering Free Contest 800
Hiệu ứng quang điện 500p
Quantum Circuits 2100
Stasort 700
Năm tăng trưởng 800p
Vũ khí huỷ diệt 1300
Độ tin cậy của radar 2200
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter I (The Last Train To 1983) 1800
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter II (Temporal Gate To 1962) 1300
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter III (Tempest Over Cuba 1962) 1400
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter IV (Chemical Protocol) 2200
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter V (Chernobyl Nuclear Accident 1986) 1600
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter VI (Temporal Reconstruction) 2300

(170781.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vẽ Màu 2300.0 / 2300.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Phân tích 02 1600.0 / 1600.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đảo tham lam 1600.0 / 1600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
[Variants] An interesting counting problem related to square product task B 1536.0 / 2400.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Nobita và bảo bối Doraemon 1400.0 / 1400.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Coin flipping 480.0 / 800.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Hello, robot! 300.0 / 300.0
Tam giác Tam giác Tam giác 1 400.0 / 400.0
Xâu chẵn lẻ 300.0 / 300.0
Phép tính nhiệm mầu 400.0 / 400.0
Thí sinh nổi bật 104.8 / 2200.0
Ma Thuật Luân Phiên - + 500.0 / 500.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 728.0 / 1300.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
Phép Gán = 200.0 / 200.0
Diện tích , chu vi 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
In số thực 200.0 / 200.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
In ký tự 100.0 / 100.0
Gấp bốn ký tự 100.0 / 100.0
Hình vuông đặc 400.0 / 400.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
Trò chơi với những con số 800.0 / 800.0
Vương Quốc Bàn Cờ Vô Tận 400.0 / 400.0
Orange Contest #02 - Hàng Hóa Trên Kệ 522.0 / 1800.0
Orange Contest #02 - Lối Thoát Không Gian 2210.68 / 2300.0
Orange Contest #02 - Sắp Xếp Chỗ Ngồi 1400.0 / 1400.0
Orange Contest #02 - Làm Phẳng Kem 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật đặc 300.0 / 300.0
Hình vuông rỗng 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật rỗng 500.0 / 500.0
Ngày mai 600.0 / 600.0
Ngày hôm qua 600.0 / 600.0
Tổng hiệu xen kẽ 500.0 / 500.0
Tổng âm 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Trung bình cộng của mảng 500.0 / 500.0
Nửa số tuổi 500.0 / 500.0
Cà rốt 100.0 / 100.0
Ngân sách 200.0 / 200.0
Chương trình ưu đãi 500.0 / 500.0
Thống kê 300.0 / 300.0
Doanh Thu 600.0 / 600.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1000.0 / 1000.0
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1200.0 / 1200.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1800.0 / 1800.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Lớn hơn K 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Vượt Mốc 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n #2 600.0 / 600.0
Tổng dãy số #2 1000.0 / 1000.0
Tích dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #5 600.0 / 600.0
Tổng dãy số #5 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #3 500.0 / 500.0
Tổng dãy số #3 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #4 900.0 / 900.0
Bạn muốn bao nhiêu điểm? 100.0 / 100.0
Tạo cây thông 300.0 / 300.0
Tốc độ bàn thờ 500.0 / 500.0
0 và 5 400.0 / 400.0
Đố mà tìm được 300.0 / 300.0
Beyblade Burst III - Infinite Evolution 1500.0 / 1500.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
ABCDEFG 5 600.0 / 600.0
Hình vuông dấu sao 100.0 / 100.0
Tính tiền trà sữa (bản dễ) 100.0 / 100.0
Sở thích của bạn 100.0 / 100.0
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 200.0 / 200.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0
Chia vở 300.0 / 300.0
Tiến đến N 100.0 / 100.0
Lùi về 0 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
Robot di chuyển 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp 500.0 / 500.0
Tam giác số 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp giảm dần 600.0 / 600.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Tổng giá trị trong mảng 500.0 / 400.0
Bowling 1100.0 / 1100.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0
Thêm phần tử vào cuối mảng 300.0 / 300.0
Chèn X vào vị trí chẵn 1000.0 / 1000.0
Đếm số lần xuất hiện của X 400.0 / 400.0
Masha ăn mứt 400.0 / 400.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #F - Tuyến Đường Cuối 2500.0 / 2500.0
Đếm k trong mảng hai chiều 800.0 / 800.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine 2800.0 / 2800.0
Mãi mãi là huyền thoại 4 1300.0 / 1300.0
Năm tăng trưởng 800.0 / 800.0
Vũ khí huỷ diệt 1300.0 / 1300.0
Độ tin cậy của radar 2200.0 / 2200.0
[Vector] Bài 1: Đảo ngược mảng 100.0 / 100.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter I (The Last Train To 1983) 1800.0 / 1800.0
[Vector] Bài 2: Duyệt vector 800.0 / 800.0
[Vector] Bài 3: Chỉnh sửa vector 800.0 / 800.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter II (Temporal Gate To 1962) 1300.0 / 1300.0
Stasort 700.0 / 700.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter III (Tempest Over Cuba 1962) 1400.0 / 1400.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter IV (Chemical Protocol) 2200.0 / 2200.0
Pepsi 900.0 / 900.0
FENSAKOR 1200.0 / 1200.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter V (Chernobyl Nuclear Accident 1986) 1600.0 / 1600.0
Hiệu ứng quang điện 500.0 / 500.0
Calculator 01 1700.0 / 1700.0
BABAI SINGULARITY: ECHOES OF THE VOID 0.0 / 2100.0
Bài 2: Xâu đối xứng (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 3: Chọn quà (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1700.0 / 1700.0
Bài 4: Tải ứng dụng (Chọn HSG tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Truy vấn giá trị lớn nhất trên tập đoạn thẳng 2200.0 / 2200.0
ABCDEFG 28 1400.0 / 1400.0
Viete 500.0 / 500.0
Buckshot Roulette 1600.0 / 1600.0
ABCDEFG 29 1100.0 / 1100.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter VI (Temporal Reconstruction) 2300.0 / 2300.0
Quantum Circuits 2100.0 / 2100.0

Lập trình cơ bản (30900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
Xâu liền xâu 500.0 / 500.0
[Hàm] - Phép chia 400.0 / 400.0
Phép chia 400.0 / 400.0
[Hàm] - Number ten 300.0 / 300.0
[Hàm] - Lớn nhất và bé nhất 300.0 / 300.0
Tổ Hợp 400.0 / 400.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu 500.0 / 500.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 2 1200.0 / 1200.0

DHBB (4833.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0

Lập trình Python (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 300.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 5 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

Practice VOI (8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính đồng nhất 2200.0 / 2200.0
Thử nghiệm robot 2300.0 / 2300.0
Tập số 1100.0 / 1100.0
COINS 1500.0 / 1500.0
Lộ trình 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm tổng của mãng 1300.0 / 1300.0
Hoa hướng dương 1400.0 / 1400.0

COCI (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chó sói trong rừng 1600.0 / 1600.0
Mạng an toàn 1700.0 / 1700.0

Tháng tư là lời nói dối của em (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Ngẫu nhiên??? 0.0 / 1400.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
ngôn ngữ học 1000.0 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0

THT Bảng A (18300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 500.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 900.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 2100.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 600.0 / 600.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 500.0 / 400.0
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 5 300.0 / 300.0
Chia quà (Bản khó) 900.0 / 900.0
Chia hết cho 7 900.0 / 900.0
Chia hết và chia có dư 1100.0 / 1100.0
Chú Cuội phát quà 600.0 / 600.0

Tam Kỳ Combat (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử đẹp 1300.0 / 1300.0

Free Contest (16100.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng 2100.0 / 2100.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #E - Chuỗi Đối Xứng Cấm 2300.0 / 2300.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1300.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 1400.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan 2100.0 / 2100.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #D - Tam Phân Tập Hợp 2100.0 / 2100.0
Apex Cup 2026 - New messages 1100.0 / 1100.0
Compton Scattering 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (9052.9 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1500.0 / 1500.0
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1152.941 / 1400.0

Cánh diều (21700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0

THT (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Nhân 800.0 / 800.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0

CSES (22980.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 1800.0 / 1800.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - GCD Subsets | Các Tập Con Theo Ước Chung Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0
CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que 780.0 / 2600.0

OLP MT&TN (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0
Xây dựng đường cao tốc 2100.0 / 2100.0
Thiết kế vi mạch 2400.0 / 2400.0
Vi khuẩn 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

IOI (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2024 - Sphinx's Riddle 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — Obstacles for a Llama 2800.0 / 2800.0
IOI 2025 — Migrations 2800.0 / 2800.0

C++ Cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD lớn nhất 800.0 / 800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

USACO (129575.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Milk Exchange 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics 2000.0 / 2000.0
USACO 2024 February Contest, Silver, Target Practice II 2200.0 / 2200.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Merging Cells 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Cowntact Tracing 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Flight Routes 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Haybale Distribution 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Triples of Cows 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Custodial Cleanup 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Tree Merging 2200.0 / 2200.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Hungry Cow 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Problem Setting 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Watching Cowflix 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Fertilizing Pastures 2000.0 / 2000.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Piling Papers 2300.0 / 2300.0
USACO 2023 February Contest, Bronze, Watching Mooloo 900.0 / 900.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Tractor Paths 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Find and Replace 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Lights Off 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Silver, Find and Replace 1600.0 / 1600.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Breakdown 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Hoof and Brain 2500.0 / 2500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Pair Programming 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Balancing a Tree 1375.0 / 2200.0
USACO 2026 - Good Cyclic Shifts 2100.0 / 2400.0
USACO 2026 - Picking Flowers 1900.0 / 2300.0
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0
USACO 2026 - Moo Hunt 1800.0 / 1900.0
USACO 2026 - Purchasing Milk 1100.0 / 1600.0
USACO 2026 - Arranging Cows 2500.0 / 2600.0
USACO 2026 - Lineup Counting Queries 2500.0 / 2500.0
USACO 2026 - Pluses and Minuses 2500.0 / 2500.0
USACO 2026 - Circle of Cows 2100.0 / 2100.0
USACO 2026 - Cow Circle 2700.0 / 2700.0
USACO 2026 - Dynamic Instability 2500.0 / 2500.0
USACO 2026 - All Pairs Shortest Paths 2500.0 / 2500.0
USACO 2026 - Haybale Stacks 2600.0 / 2600.0
USACO 2026 - Perfect Binary Trees 2600.0 / 2600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0
Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026) 1000.0 / 1000.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) 1200.0 / 1200.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

APIO (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
APIO 2026 — Navigation 2800.0 / 2800.0
APIO 2026 — Scallion Pancake Party 2700.0 / 2700.0

Google Code Jam (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Google Code Jam 2008 - Code Sequence 2500.0 / 2500.0
Google Code Jam 2008 - Mixing Bowls 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team