USACO 2026 - Lineup Counting Queries
Xem PDFCó một hàng bò, ban đầu (tức tại thời điểm \(t=0\)) chỉ gồm chú bò \(0\) ở vị trí \(0\) (ở đây, một chú bò ở vị trí \(k\) nếu có \(k\) chú bò đứng trước nó). Tại thời điểm \(t\), với \(t=1,2,3,\dots\), chú bò ở vị trí \(0\) di chuyển đến vị trí \(\lfloor t/2\rfloor\), mỗi chú bò ở các vị trí \(1\dots \lfloor t/2\rfloor\) tiến lên trước một vị trí, và chú bò \(t\) gia nhập ở cuối hàng (vị trí \(t\)).
Hãy trả lời \(Q\) (\(1\le Q\le 10^5\)) truy vấn độc lập, mỗi truy vấn có dạng sau:
- Trong số các chú bò \(l_1\dots r_1\), có bao nhiêu chú nằm tại các vị trí \(l_2\dots r_2\) ngay sau thời điểm \(t\)? (\(0\le l_1\le r_1\le t\), \(0\le l_2\le r_2\le t\), \(t\le 10^{18}\))
Dữ liệu vào
Dòng đầu tiên chứa \(Q\), là số truy vấn.
\(Q\) dòng tiếp theo, mỗi dòng chứa năm số nguyên mô tả một truy vấn theo dạng "\(l_1\) \(r_1\) \(l_2\) \(r_2\) \(t\)".
Dữ liệu ra
In đáp án của mỗi truy vấn trên một dòng riêng.
Ví dụ
Ví dụ 1
Input
4
0 9 0 9 9
3 5 4 5 9
4 5 3 5 9
1 1 3 3 9
Output
10
2
1
1
Note
Các hàng bò tại một số thời điểm:
t = 0 | 0
t = 1 | 0 1
t = 2 | 1 0 2
t = 3 | 0 1 2 3
t = 4 | 1 2 0 3 4
t = 5 | 2 0 1 3 4 5
t = 6 | 0 1 3 2 4 5 6
t = 7 | 1 3 2 0 4 5 6 7
t = 8 | 3 2 0 4 1 5 6 7 8
t = 9 | 2 0 4 1 3 5 6 7 8 9
Tại \(t=9\), thứ tự các chú bò từ đầu đến cuối hàng là \([2,0,4,1,3,5,6,7,8,9]\).
Để trả lời truy vấn thứ ba, các chú bò tại những vị trí \(3\dots 5\) là \([1,3,5]\), và chỉ một trong số đó thuộc khoảng \(4\dots 5\).
Ví dụ 2
Input
1
0 1000000000000000000 0 1000000000000000000 1000000000000000000
Output
1000000000000000001
Phân nhóm
- Test 3: \(Q\le 1000\), \(t\le 100\).
- Các test 4–7: \(l_1=r_1\) đối với mọi truy vấn.
- Các test 8–14: \(r_1\leq 2\cdot l_1\) đối với mọi truy vấn.
- Các test 15–21: Không có ràng buộc bổ sung.
Nguồn
USACO 2026 First Contest, Platinum Division — "Lineup Counting Queries". Tác giả: Agastya Goel và Benjamin Qi. https://usaco.org/index.php?page=viewproblem2&cpid=1549
Kỳ thi:
- USACO 2026 - Kỳ thi 1 - Hạng Bạch Kim (9 Tháng 1., 2026)
Bình luận