Vị trí chẵn lẻ
Xem PDF
Điểm:
500 (p)
Thời gian:
1.0s
Bộ nhớ:
256M
Input:
bàn phím
Output:
màn hình
Cho một mảng gồm \(N\) số nguyên.
Hãy in các phần tử ở vị trí chẵn trước, sau đó in các phần tử ở vị trí lẻ, theo đúng thứ tự xuất hiện trong mảng.
Input
- Dòng đầu tiên chứa số nguyên dương \(N\).
- Dòng thứ hai chứa \(N\) số nguyên \(a_1, a_2, \dots, a_N\) cách nhau bởi dấu cách.
Output
- In ra các phần tử ở vị trí chẵn (chỉ số \(2, 4, 6, \dots\)) trước, sau đó in các phần tử ở vị trí lẻ (chỉ số \(1, 3, 5, \dots\)). Các số được in cách nhau bởi dấu cách.
Constraints
- \(1 \leq N \leq 10^5\)
- \(|a_i| \leq 10^9\)
Example
Test 1
Input
5
1 2 3 4 5
Output
2 4 1 3 5
Note
- Các phần tử ở vị trí chẵn là: \(a_2 = 2, a_4 = 4\).
- Các phần tử ở vị trí lẻ là: \(a_1 = 1, a_3 = 3, a_5 = 5\).
- Kết quả in ra:
2 4 1 3 5.
Test 2
Input
5
0 1 8 9 5
Output
1 9 0 8 5
Note
- Các phần tử ở vị trí chẵn là: \(a_2 = 1, a_4 = 9\).
- Các phần tử ở vị trí lẻ là: \(a_1 = 0, a_3 = 8, a_5 = 5\).
- Kết quả in ra:
1 9 0 8 5.
Bình luận