ZuMinh
Số kỳ thi
28
Điểm tối thiểu
932
Điểm tối đa
1706
Phân tích điểm
AC
60 / 60
C++17
100%
(2100pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1717pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1616pp)
(291901.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8700.0 điểm)
HSG THCS (47141.7 điểm)
vn.spoj (13430.0 điểm)
DHBB (54059.2 điểm)
Happy School (46108.5 điểm)
USACO (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (13883.0 điểm)
Practice VOI (31280.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (6150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| WARP | 750.0 / 1500.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (13697.6 điểm)
HSG cấp trường (10870.0 điểm)
Olympic 30/4 (13600.0 điểm)
OLP MT&TN (7900.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia bi | 1000.0 / 1000.0 |
| Xếp bì thư | 1400.0 / 1400.0 |
| Mảng và giá trị tuyệt đối | 1400.0 / 1400.0 |
Tam Kỳ Combat (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử đẹp | 1300.0 / 1300.0 |
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Độ khó chịu | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp ba màu | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (6500.0 điểm)
Cánh diều (2300.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 0.0 / 1900.0 |
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1536.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1536.0 / 2400.0 |