An09855
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1176
Điểm tối đa
1548
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2300pp)
TLE
38 / 40
C++14
96%
(1734pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1694pp)
AC
39 / 39
C++14
89%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1334pp)
Các bài tập đã ra (16)
(233060.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13300.0 điểm)
vn.spoj (17200.0 điểm)
DHBB (29560.0 điểm)
HSG THCS (46725.6 điểm)
HSG THPT (11180.0 điểm)
Happy School (15690.0 điểm)
Practice VOI (20675.0 điểm)
Lập trình Python (1700.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (54400.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (18420.0 điểm)
THT (7215.5 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (4650.0 điểm)
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6500.0 điểm)
USACO (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2020 - Wormhole Sort | 1600.0 / 1600.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |