Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
CSES - Even Outdegree Edges | Cạnh của đồ thị có đỉnh bậc ra là chẵn cses2179 CSES 1900p 29% 21
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh cses2177 CSES 1700p 33% 112
CSES - Grid Completion | Hoàn Thành Bảng Số cses2429 CSES 2000p 20% 14
CSES - Creating Offices | Xây Dựng Văn Phòng cses1752 CSES 2100p 1% 1
CSES - Acyclic Graph Edges | Cạnh của DAG cses1756 CSES 1200p 36% 82
CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh cses1664 CSES 1900p 25% 32
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì cses1733 CSES 1500p 37% 205
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất cses1655 CSES 1600p 34% 107
CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế cses2229 CSES 1600p 27% 42
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt cses2186 CSES 1800p 26% 50
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương cses2422 CSES 1400p 29% 443
CSES - Graph Paths II | Đường đi đồ thị II cses1724 CSES 1800p 29% 67
CSES - Advertisement | Quảng cáo cses1142 CSES 1400p 46% 258
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I cses1723 CSES 1700p 29% 102
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền cses2209 CSES 1600p 32% 78
CSES - Bracket Sequences II | Dãy ngoặc II cses2187 CSES 1800p 25% 55
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I cses2064 CSES 1300p 29% 137
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh cses1717 CSES 1300p 35% 181
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo cses1716 CSES 1300p 32% 170
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II cses1715 CSES 1300p 26% 189
CSES - Prüfer Code | Mã Prüfer cses1134 CSES 1600p 36% 32
CSES - New Flight Routes | Những Đường Bay Mới cses1685 CSES 2300p 0% 0
CSES - Moving Robots | Robot di chuyển cses1726 CSES 1600p 34% 38
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo cses1727 CSES 1400p 38% 141
CSES - Inversion Probability | Xác suất nghịch thế cses1728 CSES 1900p 7% 21
CSES - Stick Game | Trò chơi rút que cses1729 CSES 1300p 45% 91
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu cses2208 CSES 1400p 36% 92
CSES - Stair Game | Trò chơi bậc thang cses1099 CSES 1600p 32% 62
CSES - Nim Game II | Trò chơi rút que II cses1098 CSES 1300p 41% 78
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I cses1730 CSES 1100p 45% 102
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc cses1096 CSES 1700p 22% 101
CSES - Counting Grids | Đếm lưới cses2210 CSES 1800p 37% 63
CSES - String Transform | Biến đổi xâu cses1113 CSES 1600p 19% 24
CSES - Writing Numbers | Viết số cses1086 CSES 1600p 23% 50
CSES - Empty String | Xâu Rỗng cses1080 CSES 2100p 34% 98
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới cses1078 CSES 1900p 16% 71
Villa Numbers villanum Lập trình cơ bản 900 32% 197
CSES - Permutations II | Hoán vị II cses1075 CSES 2200p 30% 74
CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming cses2136 CSES 1500 31% 91
CSES - Bit Inversions | Nghịch đảo bit cses1188 CSES 1600p 33% 58
CSES - String Removals | Xóa xâu cses1149 CSES 1500p 32% 78
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II cses1748 CSES 1500p 29% 160
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim" cses1747 CSES 1800p 24% 52
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác cses2192 CSES 1700 28% 157
CSES - Monotone Subsequence | Đoạn con đơn điệu cses2215 CSES 1600p 22% 19
CSES - Inverse Inversions | Nghịch thế ngược cses2214 CSES 1400p 5% 12
CSES - Intersection Points | Giao điểm cses1740 CSES 1600p 31% 66
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị cses1707 CSES 1600p 32% 95
Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) 22cka3 THT 1200 8% 68
Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) 22cka2 THT 1000 33% 163