|
Google Code Jam 2022 - Goose, Goose, Ducks?
|
gcj22finalgoosegooseducks
|
Google Code Jam |
2600 |
71% |
4
|
|
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
|
cses1643
|
CSES |
1000 |
36% |
2899
|
|
CSES - Meet in the middle
|
cses1628
|
CSES |
1800p |
27% |
331
|
|
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng
|
cses1164
|
CSES |
1400 |
35% |
286
|
|
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
|
cses1661
|
CSES |
1300p |
35% |
924
|
|
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
|
cses1660
|
CSES |
1100p |
46% |
1371
|
|
CSES - Increasing Array | Dãy tăng
|
cses1094
|
CSES |
800p |
43% |
2904
|
|
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
|
cses1662
|
CSES |
1300p |
28% |
864
|
|
2 3 GO !!
|
go23
|
Codeforces |
900 |
24% |
59
|
|
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
|
cses2428
|
CSES |
1400p |
46% |
715
|
|
CSES - Array Division | Chia mảng
|
cses1085
|
CSES |
1600p |
40% |
807
|
|
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số
|
cses1071
|
CSES |
900 |
41% |
1199
|
|
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
|
cses1620
|
CSES |
1300p |
32% |
1168
|
|
CSES - Repetitions | Lặp lại
|
cses1069
|
CSES |
600p |
42% |
2668
|
|
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
|
cses1082
|
CSES |
1700 |
17% |
636
|
|
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
|
cses1143
|
CSES |
1500p |
49% |
502
|
|
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh
|
cses1647
|
CSES |
1200p |
45% |
761
|
|
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng
|
cses1652
|
CSES |
1100 |
57% |
444
|
|
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn
|
cses1651
|
CSES |
1300p |
40% |
452
|
|
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn
|
cses1650
|
CSES |
1100p |
37% |
397
|
|
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật
|
cses1649
|
CSES |
1400p |
50% |
470
|
|
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật
|
cses1648
|
CSES |
1300p |
43% |
641
|
|
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ
|
cses1731
|
CSES |
1600p |
29% |
188
|
|
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ
|
cses1068
|
CSES |
400p |
50% |
3750
|
|
CUT 1
|
catgiay1
|
HSG THCS |
900 |
42% |
212
|
|
CSES - String Matching | Khớp xâu
|
cses1753
|
CSES |
1300p |
24% |
715
|
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đa cấp
|
olp3slsplit
|
OLP MT&TN |
2400 |
5% |
2
|
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà
|
olp3slrent
|
OLP MT&TN |
1900 |
15% |
26
|
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu
|
olp3sldoublehead
|
OLP MT&TN |
1800p |
15% |
69
|
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Phòng thủ
|
olp3sldefence
|
OLP MT&TN |
2000 |
13% |
23
|
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu
|
olp3slhuhu
|
OLP MT&TN |
2100 |
4% |
32
|
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn
|
olp3slpushcircle
|
OLP MT&TN |
1400 |
21% |
177
|
|
SIBICE
|
sibicefc
|
Free Contest |
400 |
49% |
173
|
|
Nobita và cửa ải cuối cùng
|
mutiplek
|
|
1500 |
19% |
128
|
|
Nobita và bảo bối Doraemon
|
mexk
|
|
1400p |
50% |
24
|
|
Lời nguyền của Shizuka
|
curse
|
|
1200 |
22% |
291
|
|
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
|
tht2022sla4
|
THT |
1400 |
28% |
371
|
|
Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
|
22thtmnbc2
|
THT |
1900 |
11% |
38
|
|
Chọn nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
|
22thtmnbc5
|
THT |
2300 |
0% |
0
|
|
Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
|
22thtmnbc3
|
THT |
1400 |
7% |
40
|
|
Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
|
22thtmnbc4
|
THT |
2300 |
6% |
11
|
|
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
|
22thtmnbc1
|
THT |
1700 |
8% |
80
|
|
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022)
|
22kvmna4
|
THT |
1000 |
23% |
253
|
|
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022)
|
22kvmna3
|
THT |
800 |
25% |
893
|
|
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022)
|
22kvmna2
|
THT |
400 |
36% |
770
|
|
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11)
|
23dhbbhkdata
|
DHBB |
2200p |
10% |
73
|
|
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
|
23dhbbrescue
|
DHBB |
1900p |
8% |
152
|
|
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
|
23dhbbbtab
|
DHBB |
1800p |
11% |
273
|
|
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
|
23dhbbrdat
|
DHBB |
1900p |
29% |
558
|
|
Duyên hải Bắc Bộ 2022 - Khảo cổ khu Hoàng Thành
|
dhbb2022archi
|
DHBB |
2400 |
0% |
1
|