|
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
|
cses1091
|
CSES |
1300 |
27% |
889
|
|
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
|
cses1621
|
CSES |
900 |
54% |
3642
|
|
CSES - Apple Division | Chia táo
|
cses1623
|
CSES |
1000 |
40% |
1079
|
|
CSES - Two Stacks Sorting | Sắp xếp bằng Hai Ngăn xếp
|
cses2402
|
CSES |
2400 |
1% |
4
|
|
Trie - PREFIX
|
prefix
|
DHBB |
1400 |
41% |
145
|
|
J4F #04 - Wrong Answer
|
j4f04
|
|
0,5 |
0% |
0
|
|
Số hoán vị
|
strperm
|
|
1300 |
21% |
218
|
|
Ghép số
|
numjoinlmh
|
|
1000 |
37% |
404
|
|
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
|
cses1629
|
CSES |
1100p |
39% |
1437
|
|
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris
|
cses1090
|
CSES |
900p |
36% |
1904
|
|
CSES - Coin Piles | Cọc xu
|
cses1754
|
CSES |
900p |
36% |
1084
|
|
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa
|
cses2169
|
CSES |
1600p |
31% |
197
|
|
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II
|
cses2163
|
CSES |
1500p |
25% |
225
|
|
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I
|
cses2162
|
CSES |
1300p |
37% |
463
|
|
CSES - Common Divisors | Ước chung
|
cses1081
|
CSES |
1500 |
29% |
1284
|
|
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau
|
cses1734
|
CSES |
1700 |
33% |
202
|
|
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
|
cses1640
|
CSES |
1000 |
28% |
2341
|
|
Hội những người anh em
|
pairgcd
|
|
2100 |
9% |
22
|
|
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
|
cses1139
|
CSES |
1800p |
44% |
280
|
|
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
|
cses2134
|
CSES |
2000p |
33% |
332
|
|
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi
|
cses1138
|
CSES |
1700p |
46% |
202
|
|
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con
|
cses1137
|
CSES |
1600p |
51% |
192
|
|
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách
|
cses1135
|
CSES |
1500p |
41% |
196
|
|
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II
|
cses1688
|
CSES |
1400p |
50% |
215
|
|
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I
|
cses1687
|
CSES |
1500p |
49% |
237
|
|
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II
|
cses1133
|
CSES |
1600p |
56% |
179
|
|
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây
|
cses1131
|
CSES |
1300p |
49% |
390
|
|
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa
|
cses2168
|
CSES |
1500p |
30% |
200
|
|
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
|
cses1163
|
CSES |
1400p |
39% |
509
|
|
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối
|
cses1618
|
CSES |
900p |
49% |
1629
|
|
CSES - Towers | Tòa tháp
|
cses1073
|
CSES |
1300p |
40% |
610
|
|
CSES - Playlist | Danh sách phát
|
cses1141
|
CSES |
1300p |
35% |
1342
|
|
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II
|
cses2217
|
CSES |
1400p |
35% |
247
|
|
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
|
cses2216
|
CSES |
1100p |
42% |
1251
|
|
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu
|
cses2183
|
CSES |
1200p |
52% |
829
|
|
CSES - Stick Lengths | Độ dài que
|
cses1074
|
CSES |
1000p |
38% |
994
|
|
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm
|
cses2415
|
CSES |
2100 |
34% |
120
|
|
CSES - Apartments | Căn hộ
|
cses1084
|
CSES |
1000p |
39% |
1830
|
|
CSES - Grid Path Construction | Xây dựng Đường đi trên Lưới
|
cses2418
|
CSES |
2500 |
0% |
0
|
|
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I
|
cses1132
|
CSES |
1500p |
52% |
197
|
|
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân
|
cses1617
|
CSES |
600p |
42% |
1741
|
|
CSES - Two Sets | Hai tập hợp
|
cses1092
|
CSES |
900 |
41% |
931
|
|
CSES - Grundy's Game | Trò chơi của Grundy
|
cses2207
|
CSES |
1800 |
12% |
40
|
|
CSES - Two Knights | Hai quân mã
|
cses1072
|
CSES |
900p |
52% |
780
|
|
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
|
cses1722
|
CSES |
1300 |
20% |
818
|
|
CSES - Permutations | Hoán vị
|
cses1070
|
CSES |
800p |
40% |
1641
|
|
Google Code Jam 2022 - Wonderland Chase
|
gcj22finalwonderlandchase
|
Google Code Jam |
2500 |
100% |
2
|
|
Google Code Jam 2022 - Triangles
|
gcj22finaltriangles
|
Google Code Jam |
2800 |
12% |
10
|
|
Google Code Jam 2022 - Slide Parade
|
gcj22finalslideparade
|
Google Code Jam |
2600 |
67% |
3
|
|
Google Code Jam 2022 - Schrödinger and Pavlov
|
gcj22finalschrdingerandpavlov
|
Google Code Jam |
2700 |
38% |
5
|