Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
Xếp hình (THTA Vòng Chung kết 2022) 22cka1 THT 1000 29% 65
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu cses2425 CSES 1900p 10% 56
CSES - String Reorder | Đảo xâu cses1743 CSES 1800p 17% 44
CSES - Programmers and Artists | Lập trình viên và Nghệ sĩ cses2426 CSES 1800p 21% 63
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới cses1677 CSES 1400 37% 182
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I cses2080 CSES 2000p 30% 160
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II cses2081 CSES 2100p 29% 187
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus cses2164 CSES 1500p 34% 161
CSES - Exponentiation | Lũy thừa cses1095 CSES 900p 40% 1573
CSES - Counting Divisor | Đếm ước cses1713 CSES 1200p 32% 2558
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II cses1712 CSES 1300p 28% 776
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm cses2079 CSES 1400 53% 175
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây cses1130 CSES 1300p 40% 202
CSES - Apples and Bananas | Táo và Chuối cses2111 CSES 2000 33% 36
CSES - Forest Queries II cses1739 CSES 1700 37% 101
CSES - Increasing Array Queries cses2416 CSES 1900p 31% 88
CSES - Polynomial Queries cses1736 CSES 1900 26% 377
CSES - Counting Bits | Đếm Bit cses1146 CSES 1500 29% 260
CSES - Finding Borders | Tìm biên cses1732 CSES 1300p 42% 248
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc cses1725 CSES 1300 34% 97
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi cses1136 CSES 1800p 45% 120
Triple Fat Ladies tfl 1000p 20% 95
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức cses1079 CSES 1300 29% 199
CSES - Subordinates | Cấp dưới cses1674 CSES 1100 53% 320
Đoàn kết (Olympic 30/4 K10 - 2021) 21olp3043 Olympic 30/4 1900 19% 16
Lời chúc (Olympic 30/4 K10 - 2021) 21olp304loichuc Olympic 30/4 1400 15% 11
Robot nthqn23bfs09 2200p 0% 0
Masking Tape nthqn23bfs04 1600p 20% 2
CSES - Pizzeria Queries cses2206 CSES 1600p 42% 207
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố cses2166 CSES 1500 29% 196
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương cses1144 CSES 1700 19% 272
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh cses1646 CSES 1000p 51% 2122
CSES - List Removals | Xóa danh sách cses1749 CSES 1500p 37% 285
2+ doors 2plusdoors Codeforces 1600 43% 9
Mathching Palindrome - Google Kick Start matchingpalindrome Google 1500p 17% 18
Cặp số thân thiện pvhqb1j 1900p 21% 8
Tôi yêu tổ hợp ilovecombinatorics 2000 12% 24
IOI 2022 - Catfish Farm ioi22fish IOI 2400p 50% 2
Tìm số trung bình goala 400 39% 673
A + B aplusb2 400p 20% 693
DMOJ - Bigger Shapes mafix 400 34% 471
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau cses2417 CSES 1800p 28% 417
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố cses2185 CSES 1400p 25% 383
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất cses1645 CSES 1200 46% 678
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị cses1642 CSES 1600 32% 513
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị cses1641 CSES 1300 26% 1329
CSES - Reading Books | Đọc sách cses1631 CSES 1200 38% 388
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn cses1630 CSES 1000 51% 325
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số cses2182 CSES 1600p 17% 215
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng cses1619 CSES 1000 37% 1209