Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) thtkvmbb01 THT 1900 5% 110
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) thtkvmba04 THT 1200 21% 407
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) thtkvmba03 THT 1100 19% 346
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) thtkvmba02 THT 400 48% 1857
PALINDROME PATH palindromepath 1400 9% 54
DOUBLESTRING doublestring 900 63% 375
LONG LONG longlong 900 16% 326
ACRONYM acronym 400 68% 764
PAIRS pairs 2300 2% 3
DGAME dgame 2300 2% 6
ANDSUB andsub 2000 26% 63
Trò chơi xếp diêm trochoixepdiem 900p 26% 201
Tuổi đi học tuoidihoc 400p 35% 1589
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 22sla4 THT Bảng A 1400p 25% 240
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 22sla3 THT Bảng A 600p 38% 859
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 22sla2 THT Bảng A 400p 46% 1476
Tô màu cây — TREECOL treecol Trại hè MT&TN 2100p 21% 52
Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET tmaxset Trại hè MT&TN 1400p 32% 43
HIST hist Trại hè MT&TN 1400p 36% 99
DIFFMAX diffmax Trại hè MT&TN 1500p 29% 67
RICEATM riceatm Trại hè MT&TN 1400p 14% 63
Đoán số (THTB TQ 2017) doansothtb 1800p 0% 0
Cắt ghép xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 3 của bảng C1) 22slbc5 THT 2500 2% 3
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 22slbc4 THT 2200p 4% 26
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 22slbc3 THT 1800 7% 41
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 22slbc1 THT 1800 6% 42
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 22slbc2 THT 1900 11% 92
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 22thtslbc1 THT Bảng B & C 1600 16% 77
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) d13pairs Trại hè MT&TN 1300p 36% 129
Truy vấn (Trại hè MB 2019) lmhquerysum Practice VOI 1200p 46% 364
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) lmhquery Practice VOI 1100p 46% 422
Hình chữ nhật (THTB TQ 2017) hcnthtb 1400p 28% 68
Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) ltbparray Trại hè MT&TN 1900 33% 41
Xa nhất ltbmaxlen Trại hè MT&TN 1900 18% 45
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) ltbdtwice Trại hè MT&TN 1900 21% 53
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) ltbholess Trại hè MT&TN 1800 29% 24
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) ltbdgroup Trại hè MT&TN 2000 13% 59
Từ điển (THTB TQ 2014) dictionarythtb 1700p 0% 0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) seqk THT 1800p 9% 34
Hàm số (HSG10v2-2022) hsgtrhamso HSG cấp trường 1300p 22% 114
Kho lương (HSG10v2-2022) hsgtrkholuong HSG cấp trường 1300p 42% 116
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) hsgtrpleasant HSG cấp trường 1500p 22% 113
Nhảy về đích (HSG11v2-2022) hsgtrjump HSG cấp trường 1700p 17% 42
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) hsgtrsubsec HSG cấp trường 1800p 13% 56
Xếp hình (THTB TQ 2014) xephinhthtb 2400p 1% 1
HOCKEY GAME locodth1819 HSG THPT 1400p 15% 56
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 21ts10dna1 HSG THCS 900p 30% 1267
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 21ts10dna2 HSG THCS 600p 62% 888
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 21ts10dna3 HSG THCS 1100p 32% 997
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 21ts10dna4 HSG THCS 1400p 12% 279