|
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần
|
cdl3p1
|
Cánh diều |
400p |
53% |
5943
|
|
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng
|
cdl2p11
|
Cánh diều |
400p |
40% |
5076
|
|
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện
|
cdl2p10
|
Cánh diều |
500p |
35% |
2919
|
|
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số
|
cdl2p9
|
Cánh diều |
300p |
66% |
4849
|
|
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa
|
cdl2p8
|
Cánh diều |
400p |
41% |
5142
|
|
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo
|
cdl2p7
|
Cánh diều |
300p |
49% |
6771
|
|
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77)
|
cdl2p6
|
Cánh diều |
400p |
55% |
5664
|
|
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76)
|
cdl2p5
|
Cánh diều |
400p |
44% |
6190
|
|
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương
|
cdl2p4
|
Cánh diều |
400p |
55% |
5029
|
|
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không
|
cdl2p3
|
Cánh diều |
400p |
49% |
5335
|
|
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê
|
cdl2p2
|
Cánh diều |
500p |
33% |
4210
|
|
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do
|
cdl1p18
|
Cánh diều |
400p |
58% |
2183
|
|
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất
|
cdl1p17
|
Cánh diều |
400p |
47% |
3593
|
|
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực
|
cdl1p16
|
Cánh diều |
400p |
54% |
3710
|
|
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất
|
cdl1p15
|
Cánh diều |
300p |
34% |
2698
|
|
Tính số bàn học
|
tkcb14
|
Cánh diều |
400p |
33% |
5349
|
|
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận
|
cdl1p13
|
Cánh diều |
300p |
28% |
4158
|
|
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông
|
cdl1p12
|
Cánh diều |
400p |
41% |
3106
|
|
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình
|
cdl1p11
|
Cánh diều |
200p |
42% |
4861
|
|
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên
|
cdl1p10
|
Cánh diều |
300p |
67% |
6132
|
|
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia
|
cdl1p9
|
Cánh diều |
300p |
69% |
6775
|
|
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng
|
cdl1p8
|
Cánh diều |
300p |
38% |
4111
|
|
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số
|
cdl1p5
|
Cánh diều |
300p |
40% |
7123
|
|
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa
|
cdl1p4
|
Cánh diều |
200p |
46% |
6010
|
|
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound
|
cdl1p3
|
Cánh diều |
300p |
49% |
7099
|
|
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số
|
cdl1p2
|
Cánh diều |
200 |
61% |
7934
|
|
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên
|
cdl4p13
|
Cánh diều |
400 |
30% |
2095
|
|
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác
|
cdl4p15
|
Cánh diều |
500 |
36% |
1540
|
|
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật
|
cdl4p17
|
Cánh diều |
400 |
53% |
3147
|
|
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất
|
cdl4p11
|
Cánh diều |
300 |
53% |
2281
|
|
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số
|
cdl4p10
|
Cánh diều |
200 |
61% |
2532
|
|
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI
|
cdl4p12
|
Cánh diều |
300 |
34% |
3233
|
|
Google Code Jam 2022 - Win As Second
|
gcj22r3winassecond
|
Google Code Jam |
2600 |
75% |
3
|
|
Google Code Jam 2022 - Revenge of GoroSort
|
gcj22r3revengeofgorosort
|
Google Code Jam |
2600 |
100% |
3
|
|
Google Code Jam 2022 - Mascot Maze
|
gcj22r3mascotmaze
|
Google Code Jam |
2300 |
50% |
1
|
|
Google Code Jam 2022 - Duck, Duck, Geese
|
gcj22r3duckduckgeese
|
Google Code Jam |
2500 |
67% |
2
|
|
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt
|
cdl6p10
|
Cánh diều |
500p |
48% |
2476
|
|
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách
|
cdl6p9
|
Cánh diều |
400p |
51% |
2552
|
|
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông
|
cdl6p8
|
Lập trình cơ bản |
600p |
49% |
2935
|
|
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình
|
cdl6p7
|
Cánh diều |
300p |
51% |
3413
|
|
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100
|
cdl6p6
|
Cánh diều |
500p |
48% |
3439
|
|
Cánh diều - EVENS - Số chẵn
|
cdl6p5
|
Cánh diều |
400p |
48% |
3555
|
|
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp
|
cdl6p4
|
Cánh diều |
600p |
59% |
2411
|
|
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử
|
cdl6p2
|
Cánh diều |
400p |
56% |
3206
|
|
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92)
|
cdl4p16
|
Cánh diều |
300 |
36% |
2356
|
|
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max
|
cdl4p9
|
Cánh diều |
400 |
66% |
3468
|
|
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số
|
cdl4p8
|
Cánh diều |
200 |
46% |
4014
|
|
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87)
|
cdl4p7
|
Cánh diều |
300 |
54% |
3182
|
|
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90)
|
cdl4p6
|
Cánh diều |
400 |
38% |
3024
|
|
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa
|
cdl4p4
|
Cánh diều |
300 |
29% |
2533
|