|
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương
|
cdl2p4
|
Cánh diều |
400p |
55% |
5029
|
|
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không
|
cdl2p3
|
Cánh diều |
400p |
49% |
5334
|
|
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê
|
cdl2p2
|
Cánh diều |
500p |
33% |
4209
|
|
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do
|
cdl1p18
|
Cánh diều |
400p |
58% |
2183
|
|
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất
|
cdl1p17
|
Cánh diều |
400p |
47% |
3591
|
|
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực
|
cdl1p16
|
Cánh diều |
400p |
54% |
3710
|
|
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất
|
cdl1p15
|
Cánh diều |
300p |
34% |
2698
|
|
Tính số bàn học
|
tkcb14
|
Cánh diều |
400p |
33% |
5349
|
|
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận
|
cdl1p13
|
Cánh diều |
300p |
28% |
4158
|
|
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông
|
cdl1p12
|
Cánh diều |
400p |
41% |
3106
|
|
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình
|
cdl1p11
|
Cánh diều |
200p |
42% |
4861
|
|
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên
|
cdl1p10
|
Cánh diều |
300p |
67% |
6131
|
|
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia
|
cdl1p9
|
Cánh diều |
300p |
69% |
6773
|
|
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng
|
cdl1p8
|
Cánh diều |
300p |
38% |
4110
|
|
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số
|
cdl1p5
|
Cánh diều |
300p |
40% |
7121
|
|
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa
|
cdl1p4
|
Cánh diều |
200p |
46% |
6009
|
|
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound
|
cdl1p3
|
Cánh diều |
300p |
49% |
7097
|
|
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số
|
cdl1p2
|
Cánh diều |
200 |
61% |
7932
|
|
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên
|
cdl4p13
|
Cánh diều |
400 |
30% |
2095
|
|
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác
|
cdl4p15
|
Cánh diều |
500 |
36% |
1540
|
|
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật
|
cdl4p17
|
Cánh diều |
400 |
53% |
3141
|
|
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất
|
cdl4p11
|
Cánh diều |
300 |
53% |
2281
|
|
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số
|
cdl4p10
|
Cánh diều |
200 |
61% |
2532
|
|
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI
|
cdl4p12
|
Cánh diều |
300 |
34% |
3232
|
|
Google Code Jam 2022 - Win As Second
|
gcj22r3winassecond
|
Google Code Jam |
2600 |
75% |
3
|
|
Google Code Jam 2022 - Revenge of GoroSort
|
gcj22r3revengeofgorosort
|
Google Code Jam |
2600 |
100% |
3
|
|
Google Code Jam 2022 - Mascot Maze
|
gcj22r3mascotmaze
|
Google Code Jam |
2300 |
50% |
1
|
|
Google Code Jam 2022 - Duck, Duck, Geese
|
gcj22r3duckduckgeese
|
Google Code Jam |
2500 |
67% |
2
|
|
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt
|
cdl6p10
|
Cánh diều |
500p |
48% |
2475
|
|
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách
|
cdl6p9
|
Cánh diều |
400p |
51% |
2551
|
|
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông
|
cdl6p8
|
Lập trình cơ bản |
600p |
49% |
2934
|
|
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình
|
cdl6p7
|
Cánh diều |
300p |
51% |
3413
|
|
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100
|
cdl6p6
|
Cánh diều |
500p |
48% |
3439
|
|
Cánh diều - EVENS - Số chẵn
|
cdl6p5
|
Cánh diều |
400p |
48% |
3553
|
|
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp
|
cdl6p4
|
Cánh diều |
600p |
59% |
2411
|
|
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử
|
cdl6p2
|
Cánh diều |
400p |
56% |
3206
|
|
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92)
|
cdl4p16
|
Cánh diều |
300 |
36% |
2355
|
|
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max
|
cdl4p9
|
Cánh diều |
400 |
66% |
3468
|
|
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số
|
cdl4p8
|
Cánh diều |
200 |
46% |
4013
|
|
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87)
|
cdl4p7
|
Cánh diều |
300 |
54% |
3182
|
|
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90)
|
cdl4p6
|
Cánh diều |
400 |
38% |
3023
|
|
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa
|
cdl4p4
|
Cánh diều |
300 |
29% |
2533
|
|
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa
|
cdl4p4cpp
|
Cánh diều |
300 |
36% |
17
|
|
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối
|
cdl4p3
|
Cánh diều |
200 |
64% |
4726
|
|
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn
|
cdl4p2
|
Cánh diều |
300 |
64% |
4000
|
|
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số
|
cdl4p1
|
Cánh diều |
100 |
67% |
4546
|
|
Đếm cặp
|
countpair
|
|
100p |
40% |
34
|
|
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
25thtbgia4
|
THT Bảng A |
1000 |
14% |
44
|
|
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
25thtbgia5
|
THT Bảng A |
1100 |
18% |
78
|
|
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
25thtbgia3
|
THT Bảng A |
400 |
30% |
108
|