|
olpkhhue22 - Ghép chữ cái
|
olpkhhue2022b
|
|
1600p |
39% |
29
|
|
Siêu thị (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
thttinhbc6
|
THT |
2300 |
7% |
4
|
|
Robot (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
thttinhbc5
|
THT |
1800 |
6% |
10
|
|
Đường đi bộ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
thttinhbc4
|
THT |
1600 |
14% |
31
|
|
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
thttinhbc2
|
THT |
1200 |
30% |
240
|
|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
thttinhbc1
|
THT |
400 |
50% |
2750
|
|
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
22tinha4
|
THT |
1000 |
27% |
458
|
|
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
22tinha3
|
THT |
900 |
18% |
632
|
|
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
22tinha2
|
THT |
600 |
38% |
1589
|
|
POSIPROD
|
posiprodfc
|
Free Contest |
600 |
26% |
220
|
|
Số chữ số (LQĐ'22)
|
22scs
|
HSG THCS |
1300p |
15% |
119
|
|
Bán dưa (LQĐ'22)
|
22dua
|
HSG THCS |
1300p |
17% |
149
|
|
Khoảng cách (LQĐ'22)
|
22kc
|
HSG THCS |
500p |
65% |
500
|
|
Tổng khoảng cách trên cây
|
sumdis
|
|
1500p |
37% |
35
|
|
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh
|
cdl7p5
|
Cánh diều |
800p |
39% |
998
|
|
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117)
|
cdl7p4
|
Cánh diều |
400p |
36% |
956
|
|
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117)
|
cdl7p3
|
Cánh diều |
300p |
54% |
765
|
|
Cánh diều - COMPARE - So sánh
|
cdl7p2
|
Cánh diều |
600p |
35% |
739
|
|
Xin chào
|
tkcb08
|
Cánh diều |
200p |
44% |
4670
|
|
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61)
|
cdl1p6
|
Cánh diều |
300p |
68% |
3843
|
|
DELETE ODD NUMBERS
|
delodds
|
Codeforces |
500 |
30% |
633
|
|
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
|
cdl5p6
|
Cánh diều |
1300p |
52% |
1881
|
|
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2
|
cdl5p5
|
Cánh diều |
400p |
54% |
1876
|
|
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ
|
cdl5p13
|
Cánh diều |
300 |
62% |
2719
|
|
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot
|
cdl5p12
|
Cánh diều |
500 |
59% |
1438
|
|
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99)
|
cdl5p11
|
Cánh diều |
400 |
46% |
1412
|
|
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu
|
cdl5p10
|
Cánh diều |
400 |
50% |
2448
|
|
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ
|
cdl5p9
|
Cánh diều |
600 |
59% |
3479
|
|
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm
|
cdl5p8
|
Cánh diều |
400 |
44% |
3005
|
|
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế
|
cdl5p7
|
Cánh diều |
600 |
48% |
1725
|
|
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con
|
cdl5p4
|
Cánh diều |
600p |
55% |
2949
|
|
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên
|
cdl5p3
|
Cánh diều |
300p |
68% |
5618
|
|
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu
|
cdl5p2
|
Cánh diều |
200 |
70% |
4823
|
|
Cánh diều - Vacxin (T85)
|
cdl3p12
|
Cánh diều |
600p |
38% |
1577
|
|
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó
|
cdl3p8
|
Cánh diều |
400p |
45% |
4375
|
|
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự
|
cdl3p6
|
Cánh diều |
600p |
54% |
3959
|
|
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N
|
cdl3p5
|
Cánh diều |
400p |
56% |
5690
|
|
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm
|
cdl3p4
|
Cánh diều |
500p |
46% |
3651
|
|
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for)
|
cdl3p3
|
Cánh diều |
300p |
54% |
6155
|
|
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n
|
cdl3p2
|
Cánh diều |
500p |
48% |
4549
|
|
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần
|
cdl3p1
|
Cánh diều |
400p |
53% |
5942
|
|
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng
|
cdl2p11
|
Cánh diều |
400p |
40% |
5072
|
|
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện
|
cdl2p10
|
Cánh diều |
500p |
35% |
2919
|
|
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số
|
cdl2p9
|
Cánh diều |
300p |
66% |
4847
|
|
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa
|
cdl2p8
|
Cánh diều |
400p |
41% |
5141
|
|
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo
|
cdl2p7
|
Cánh diều |
300p |
49% |
6767
|
|
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77)
|
cdl2p6
|
Cánh diều |
400p |
55% |
5663
|
|
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76)
|
cdl2p5
|
Cánh diều |
400p |
44% |
6185
|
|
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương
|
cdl2p4
|
Cánh diều |
400p |
55% |
5029
|
|
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không
|
cdl2p3
|
Cánh diều |
400p |
49% |
5333
|