Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến cses1076 CSES 1500p 32% 269
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến cses1077 CSES 1600 30% 164
CSES - Gray Code | Mã Gray cses2205 CSES 900p 46% 800
Rước đèn lanternparade 1900p 8% 21
Giao thông traffic 1900p 14% 40
Vua trò chơi kingofgame 1400p 17% 84
Truy vấn trên xâu strquery 1600p 8% 23
Tìm kiếm nhị phân? binarysearch 1800p 9% 55
Dư đoạn msegments 1600p 19% 62
Hoán vị khác nhau permneq 1200p 38% 177
Bánh trung thu mooncake 1000p 20% 211
Chuỗi hạt nhiều màu beads 1300p 11% 41
Đạp xe bicycle 600p 29% 276
Xe đồ chơi toycar 900p 27% 543
Làm (việc) nước ma22freeze 400p 38% 988
Của hồi môn dowry 1800 24% 191
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân cses2430 CSES 2100p 13% 75
CSES - Letter Pair Move Game | Trò chơi di chuyển cặp kí tự cses2427 CSES 2300p 4% 8
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng cses1755 CSES 900p 39% 1483
CSES - Coin Grid | Lưới xu cses1709 CSES 1700p 22% 25
CSES - Swap Round Sorting | Sắp xếp hoán đổi cses1698 CSES 1800p 23% 12
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao cses1737 CSES 2100p 47% 179
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng cses1735 CSES 1700p 27% 238
CSES - Missing Number | Số còn thiếu cses1083 CSES 500p 46% 4239
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II cses2130 CSES 2100p 40% 395
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) enjoycake 1300 30% 126
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất cses1087 CSES 1500p 23% 73
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ cses2129 CSES 1800p 43% 402
CSES - Network Renovation | Đổi mới mạng lưới cses1704 CSES 1900p 24% 58
CSES - Chess Tournament | Giải đấu cờ vua cses1697 CSES 1600p 26% 50
CSES - Grid Puzzle II | Câu đố trên lưới II cses2131 CSES 2000p 33% 58
CSES - List of Sums | Danh sách tổng cses2414 CSES 1800p 20% 97
CSES - Grid Puzzle I | Câu đố trên lưới I cses2432 CSES 1800p 27% 63
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II cses1757 CSES 1800p 17% 63
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược cses2075 CSES 2200 3% 12
Hack Hashing hackhashing 1300p 9% 4
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con cses2086 CSES 2000p 35% 402
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II cses2085 CSES 2100p 41% 342
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I cses2084 CSES 1800p 41% 352
CSES - Eulerian Subgraphs | Đồ thị con Euler cses2078 CSES 1900 27% 75
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết cses2077 CSES 1400p 46% 147
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết cses2076 CSES 1500p 59% 189
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng cses2074 CSES 2100p 16% 139
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con cses2073 CSES 2000p 22% 219
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II cses2174 CSES 2400p 16% 613
CSES - Coin Arrangement | Sắp xếp đồng xu cses2180 CSES 1600p 22% 24
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng cses2176 CSES 2000p 19% 50
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 cses2112 CSES 2000p 27% 107
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I cses2108 CSES 2100p 28% 40
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II cses2109 CSES 2200p 19% 62