|
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học
|
cses1679
|
CSES |
1300p |
45% |
411
|
|
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II
|
cses1678
|
CSES |
1400p |
18% |
238
|
|
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay
|
cses1196
|
CSES |
1600p |
35% |
275
|
|
Hệ thống thùng chứa nước
|
wcont
|
Practice VOI |
1400p |
31% |
97
|
|
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình
|
cses1197
|
CSES |
1600p |
26% |
255
|
|
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
|
cses1195
|
CSES |
1500p |
34% |
650
|
|
CSES - High Score | Điểm cao
|
cses1673
|
CSES |
1600p |
21% |
313
|
|
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
|
cses1672
|
CSES |
1400p |
25% |
687
|
|
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
|
cses1671
|
CSES |
1300p |
30% |
987
|
|
CSES - Monsters | Quái vật
|
cses1194
|
CSES |
1400p |
21% |
382
|
|
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn
|
cses1669
|
CSES |
1300p |
30% |
410
|
|
CSES - Building Teams | Xây đội
|
cses1668
|
CSES |
1200p |
36% |
599
|
|
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn
|
cses1667
|
CSES |
1200p |
44% |
871
|
|
CSES - Building Roads | Xây đường
|
cses1666
|
CSES |
1200p |
53% |
1152
|
|
CSES - Labyrinth | Mê cung
|
cses1193
|
CSES |
1300p |
29% |
796
|
|
DFS trên mê cung
|
mazedfs
|
|
1300p |
38% |
63
|
|
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng
|
cses1192
|
CSES |
1000p |
50% |
1370
|
|
Các thùng nước
|
ioibin
|
|
1100 |
53% |
270
|
|
Tưới nước đồng cỏ
|
fwater
|
vn.spoj |
1300 |
56% |
90
|
|
Vòng đua F1
|
racing
|
vn.spoj |
1800 |
79% |
17
|
|
USACO 2020 - Wormhole Sort
|
usaco20jswormhole
|
USACO |
1600p |
34% |
24
|
|
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội
|
cses2165
|
CSES |
1100p |
53% |
1279
|
|
CSES - Convex Hull | Bao lồi
|
cses2195
|
CSES |
1600p |
28% |
180
|
|
CSES - Polygon Lattice Points | Đa Giác Điểm Nguyên
|
cses2193
|
CSES |
1600 |
33% |
59
|
|
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất
|
cses2194
|
CSES |
1700 |
25% |
96
|
|
CSES - Counting Numbers | Đếm số
|
cses2220
|
CSES |
1600 |
25% |
437
|
|
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
|
cses2181
|
CSES |
1800 |
35% |
313
|
|
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
|
cses1653
|
CSES |
1700p |
25% |
432
|
|
CSES - Projects | Dự án
|
cses1140
|
CSES |
1500p |
33% |
489
|
|
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
|
cses1145
|
CSES |
1400p |
38% |
1077
|
|
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
|
cses1093
|
CSES |
1400p |
30% |
597
|
|
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
|
cses1625
|
CSES |
1900p |
27% |
286
|
|
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu
|
cses1624
|
CSES |
1000p |
64% |
673
|
|
CSES - Creating Strings | Tạo xâu
|
cses1622
|
CSES |
900p |
55% |
1105
|
|
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số
|
cses2431
|
CSES |
1200p |
36% |
739
|
|
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ
|
cses1097
|
CSES |
1400p |
34% |
345
|
|
CSES - Money Sums | Khoản tiền
|
cses1745
|
CSES |
1300p |
47% |
1005
|
|
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
|
cses1744
|
CSES |
1400p |
34% |
598
|
|
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
|
cses1639
|
CSES |
1400p |
34% |
649
|
|
CSES - Counting Towers | Đếm tháp
|
cses2413
|
CSES |
1600p |
47% |
368
|
|
CSES - Array Description | Mô tả mảng
|
cses1746
|
CSES |
1400p |
33% |
517
|
|
CSES - Book Shop | Hiệu sách
|
cses1158
|
CSES |
1300 |
32% |
899
|
|
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
|
cses1638
|
CSES |
1000p |
36% |
1133
|
|
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
|
cses1637
|
CSES |
1000 |
62% |
2908
|
|
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
|
cses1636
|
CSES |
1300p |
42% |
1100
|
|
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
|
cses1635
|
CSES |
1300p |
37% |
1206
|
|
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
|
cses1633
|
CSES |
1000p |
38% |
1926
|
|
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II
|
cses1644
|
CSES |
1500p |
26% |
539
|
|
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II
|
cses1632
|
CSES |
1600p |
32% |
225
|
|
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
|
cses1634
|
CSES |
1300p |
33% |
1499
|