vinhntndu
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1071
Điểm tối đa
1687
Phân tích điểm
AC
51 / 51
C++11
100%
(2700pp)
AC
51 / 51
C++17
98%
(2646pp)
AC
51 / 51
C++11
96%
(2497pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(2306pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(2126pp)
Các bài tập đã ra (31)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| 3U1D | 2300 | |
| All LCS | 1600p | |
| Find Prime | 1900 | |
| Line | Happy School | 1400 |
| bignum | Happy School | 1600p |
| inftab | Happy School | 2400 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | Happy School | 800 |
| Modulo 6 | 1100p | |
| Điểm Hoàn Hảo | 2200p | |
| POLYGON | 2200 | |
| Xoay Ma Trận | Happy School | 1500 |
| Sub-array | 2300 | |
| SGAME | 1600p | |
| SGAME10 | 2400p | |
| SGAME2 | 2300p | |
| SGAME3 | 1300p | |
| SGAME4 | 1800p | |
| SGAME5 | 1600p | |
| SGAME6 | 1400p | |
| SGAME7 | 1500p | |
| SGAME8 | 1300p | |
| SGAME9 | 2400p | |
| Sum in bases | 2400 | |
| TWICE | 1800 | |
| TWICE3 | 1600p | |
| TWICE4 (bản khó của 3) | 1600p | |
| TWICE5 | 1300p | |
| TWICE6 | 1800 | |
| TWICE7 (Normal) | 2600p | |
| TWICE8 (Hard) | 2700p | |
| TWICE9 (Super very hard) | 2700p |
(421974.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12900.0 điểm)
HSG THCS (20620.0 điểm)
vn.spoj (37900.0 điểm)
DHBB (74016.6 điểm)
Happy School (54168.0 điểm)
CERC (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2200.0 / 2200.0 |
| Saba1000kg | 1800.0 / 1800.0 |
| The Bridge on the River Kawaii | 2300.0 / 2300.0 |
CEOI (11400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
| Tom và Jerry | 2200.0 / 2200.0 |
| Phân tích đối xứng | 1600.0 / 1600.0 |
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
| Kangaroo | 2000.0 / 2000.0 |
BOI (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoắn ốc | 2300.0 / 2300.0 |
| BOI 2007 - Connected Points | 2200.0 / 2300.0 |
HSG THPT (9830.0 điểm)
APIO (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 2600.0 / 2600.0 |
| Chèo thuyền | 2300.0 / 2300.0 |
VOI (16266.7 điểm)
Practice VOI (32530.3 điểm)
Codeforces (7300.0 điểm)
Free Contest (25600.0 điểm)
Lập trình Python (4242.9 điểm)
COCI (11100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tiền tố | 2000.0 / 2000.0 |
| Giao bài tập | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng xor của đường đi | 2000.0 / 2000.0 |
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
| Đếm dãy ngoặc | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
IOI (6340.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
| IOI 2014 - Wall | 1900.0 / 2000.0 |
| IOI 2011 - Race | 1940.4 / 2000.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |