trinhleminhhoang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1171
Điểm tối đa
1171
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
2 / 2
C++20
94%
(1412pp)
AC
33 / 33
C++20
92%
(1384pp)
AC
70 / 70
C++20
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1329pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1215pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
(110002.3 điểm)
Lập trình cơ bản (56600.0 điểm)
HSG THCS (31182.7 điểm)
DHBB (9400.0 điểm)
vn.spoj (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (10500.0 điểm)
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Codeforces (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (8400.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (18700.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
CSES (22075.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 1500.0 |