ptk8627
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1412
Điểm tối đa
1615
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1531pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1334pp)
(234883.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16100.0 điểm)
HSG THCS (26169.2 điểm)
DHBB (15741.8 điểm)
Happy School (29603.9 điểm)
vn.spoj (8940.0 điểm)
HSG THPT (6000.0 điểm)
Lập trình Python (13000.0 điểm)
Codeforces (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (5500.0 điểm)
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |