• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nichratvip1234

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1011
Điểm tối đa 1337

Phân tích điểm

Khu Rừng 6
AC
100 / 100
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Đỉnh cận kề
AC
30 / 30
C++17
2300pp
98% (2254pp)
Cây táo (Chọn ĐT'24-25)
AC
50 / 50
C++17
2300pp
96% (2209pp)
Khu Rừng 5
AC
25 / 25
C++17
2300pp
94% (2165pp)
The Bridge on the River Kawaii
AC
50 / 50
C++17
2300pp
92% (2121pp)
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II
AC
7 / 7
C++17
2300pp
90% (2079pp)
Tổ hợp Ckn 1
AC
100 / 100
C++17
2300pp
89% (2037pp)
Cây toán tử
AC
101 / 101
C++17
2200pp
87% (1910pp)
Tính đồng nhất
AC
88 / 88
C++17
2200pp
85% (1872pp)
Truy vấn tổng cấp số cộng
AC
116 / 116
C++17
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (9200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0

(147270.3 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp CWD 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
TWICE 1800.0 / 1800.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Tổng số ước các ước 1440.0 / 1600.0
Tổng Ngoặc Đúng 53.3 / 1600.0
Số BEAUTIQ 1600.0 / 1600.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1800.0 / 1800.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Diff-Query (version 2) 2000.0 / 2000.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 5 1900.0 / 1900.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Khu Rừng 4 1900.0 / 1900.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Khu Rừng 5 2300.0 / 2300.0
Khu Rừng 6 2400.0 / 2400.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 2100.0 / 2100.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
Trò chơi Josephus 550.0 / 1100.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Tổng số bit 1 1400.0 / 1400.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Số thập phân thứ k 1500.0 / 1500.0
MEDIAN QUERY 1200.0 / 1200.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 700.0 / 1400.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Thử trí cân voi (Bản khó) 1800.0 / 1800.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 585.0 / 1300.0
Mũ này hơi cao 1800.0 / 1800.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Tổ hợp Ckn 1 2300.0 / 2300.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Ghép số 0.0 / 1000.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 0.0 / 1400.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 480.0 / 800.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Saving 450.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 220.0 / 500.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Tích chính phương 280.0 / 1400.0
Bộ Tứ 780.0 / 1300.0
Một bài tập thú vị về chữ số 750.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 1 800.0 / 800.0
Tổ hợp Ckn 3 0.0 / 2600.0
Oẳn Tù Tì 1300.0 / 1300.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Sân Bóng 1200.0 / 1200.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT 1600.0 / 1600.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0
CẶP SỐ 1100.0 / 1100.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 0.0 / 1800.0
Độ tuổi 600.0 / 600.0
Số đẹp 1200.0 / 1200.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 260.0 / 1300.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1170.0 / 1200.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 832.0 / 1300.0
Cờ vua 780.0 / 1500.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 540.0 / 1800.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 0.0 / 1400.0

HSG THCS (23998.6 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1040.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.6 / 900.0
Phân tích số 727.3 / 1600.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1200.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Chia nhóm 765.0 / 900.0
Tạo số 605.0 / 1100.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 800.0 / 1000.0
Bỏ phiếu 666.7 / 800.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Đếm số 900.0 / 900.0

DHBB (20000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

CERC (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
The Bridge on the River Kawaii 2300.0 / 2300.0

HSG THPT (11280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 880.0 / 1100.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Cây táo (Chọn ĐT'24-25) 2300.0 / 2300.0

Practice VOI (15061.2 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 3 1600.0 / 1600.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Sinh ba 61.2 / 1000.0
Tính đồng nhất 2200.0 / 2200.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

Happy School (5284.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Đếm Số Trong Đoạn 720.0 / 1800.0
bignum 1600.0 / 1600.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1764.0 / 1800.0

Free Contest (11250.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 450.0 / 900.0
ABSMAX 900.0 / 900.0
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1900.0 / 1900.0
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định 1600.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Hành trình trong hang 1400.0 / 1400.0
Summer Contest #01 - Đoạn lãnh tụ 1400.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Tiền tố đối xứng dài nhất 1500.0 / 1500.0
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan 2100.0 / 2100.0

vn.spoj (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0

Lập trình Python (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Bài toán AFC 1700.0 / 1700.0

COCI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

CSES (132081.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 882.4 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1346.154 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 1600.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 1500.0 / 1500.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 753.8 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 479.5 / 1700.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 228.6 / 1600.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1650.0 / 1800.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 1628.6 / 1900.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn 1523.8 / 2000.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Food Division | Chia thức ăn 1600.0 / 1600.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 1900.0 / 1900.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Lời chúc (Olympic 30/4 K10 - 2021) 1400.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Codeforces (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Equal Candies 500.0 / 500.0
For Primary Students 600.0 / 600.0

THT Bảng A (2560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 160.0 / 400.0
Thêm một chữ k 0.0 / 1400.0

THT (22280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 1600.0 / 1600.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Cây toán tử 2200.0 / 2200.0
Bài toán dcg 1400.0 / 1400.0
Cỗ máy 0.0 / 600.0
Proportion 1600.0 / 1600.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

ICPC (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 0.0 / 1600.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (3344.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 84.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 60.0 / 1500.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0
Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0
Đỉnh cận kề 2300.0 / 2300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3819.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 144.0 / 2400.0
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1700.0 / 1700.0
Đếm cặp 675.0 / 900.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

LQDOJ Cup (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 2100.0 / 2100.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Backpack 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team