• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyendiephoang2008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1337
Điểm tối đa 1512

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Galindo đi Việt Nam
AC
100 / 100
C++20
2300pp
98% (2254pp)
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II
AC
7 / 7
C++20
2300pp
96% (2209pp)
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA
AC
700 / 700
C++20
2300pp
94% (2165pp)
Rút gọn đoạn
AC
10 / 10
C++20
2100pp
92% (1937pp)
Siêu máy tính (DHBB CT '19)
AC
20 / 20
C++20
2000pp
90% (1808pp)
Chia táo
AC
30 / 30
C++20
2000pp
89% (1772pp)
INCQUERIES
AC
6 / 6
C++20
1900pp
87% (1649pp)
Bò Mộng
AC
100 / 100
C++20
1900pp
85% (1616pp)
SEQPART (IOI'14)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(275827.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 420.0 / 600.0
Giải nén xâu 540.0 / 600.0
Doraemon, chú mèo máy đến từ tương lai 1200.0 / 1200.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 112.5 / 900.0
Vị trí số dương 450.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Số Catalan 1400.0 / 1400.0
Bắt cóc 1536.0 / 1600.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Tráo bài 1500.0 / 1500.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Xếp hàng 1100.0 / 1100.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Thông thạo 7 Yasuo 1200.0 / 1200.0
Biến đổi 1200.0 / 1200.0
Khoảng cách lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
Số chia hết cho 30 900.0 / 900.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 1155.6 / 1300.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 1800.0 / 1800.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Thuê hội trường 1600.0 / 1600.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Xếp gạch 2 1800.0 / 1800.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Chẵn hay lẻ? 0.0 / 1100.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
Nhảy 500.0 / 500.0
coin34 1800.0 / 1800.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict05 130.0 / 1300.0
minict06 605.0 / 1100.0
minict07 600.0 / 600.0
minict09 1400.0 / 1400.0
Bội P 1600.0 / 1600.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Đảo nữ hoàng 320.0 / 1600.0
dist 800.0 / 800.0
minict29 1100.0 / 1100.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
lostfunction 810.0 / 900.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 1600.0 / 1600.0
Đếm dãy K phần tử 1800.0 / 1800.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Mua đất 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và 3 em gái (phần 2) 900.0 / 900.0
Số thập phân thứ k 1500.0 / 1500.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
EASY DOMINO 1100.0 / 1100.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
FRACTION SUM 600.0 / 600.0
MEDIAN QUERY 1200.0 / 1200.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
FUTURE NUMBER 4 1400.0 / 1400.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
CAPTAIN 1100.0 / 1100.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Sắp xếp 1400.0 / 1400.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
A + B 400.0 / 400.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
BWTREE 900.0 / 900.0
SUMSEG 1400.0 / 1400.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 1400.0 / 1400.0
Làm Nóng 0.0 / 900.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1600.0 / 1600.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
Đua xe 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm khoảng 1600.0 / 1600.0
Bội số nhỏ nhất 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch thuê nhân công 1800.0 / 1800.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Quá béo 1500.0 / 1500.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Cặp chia hết 1500.0 / 1500.0
Đếm tập con có lặp không thứ tự 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 2 684.0 / 1800.0
Ăn no ngủ nhiều 1400.0 / 1400.0
Tập thể thao 1400.0 / 1400.0
AplusB 1800.0 / 1800.0
Tổng các chữ số 1500.0 / 1500.0
Thứ tự hoán vị 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Tổng max x len 1500.0 / 1500.0
Chuỗi hình học 1300.0 / 1300.0
Khuyến mại mùa hè 1200.0 / 1200.0
Chuyến tàu vui vẻ 1500.0 / 1500.0
Sort nhanh 1000.0 / 1000.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
Phòng Chống Lũ Quét 1500.0 / 1500.0
Thành phố trung tâm 1600.0 / 1600.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thứ tự 514.6 / 1700.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

HSG THCS (22022.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tam giác đa cấp 22.0 / 1100.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1800.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0

DHBB (66892.1 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 450.0 / 1500.0
Ghim giấy 100.0 / 1000.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Coin 1400.0 / 1400.0
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Restangles 900.0 / 900.0
Board 1400.0 / 1400.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Tập xe 842.1 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 1800.0 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0

Happy School (24000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Biến đổi hai xâu 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy 1600.0 / 1600.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Phép tính và máy tính 1300.0 / 1300.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Hình học "is not difficult" 1200.0 / 1200.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (18533.3 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Help Conan 12! 333.3 / 1000.0
Tên đẹp 1100.0 / 1100.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 1400.0 / 1400.0
Đếm các hình chữ nhật 1800.0 / 1800.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0
Chia táo 2000.0 / 2000.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
ZABAVA 1700.0 / 1700.0

Lập trình cơ bản (7634.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
Những chiếc tất 114.3 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 640.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0

CEOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chắc kèo 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
HOCKEY GAME 1400.0 / 1400.0

VOI (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 1800.0 / 1800.0
Nối điểm 1100.0 / 1100.0
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (33700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 1800.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Giải hệ 1400.0 / 1400.0
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
Phương trình 1100.0 / 1100.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Thẻ thông minh 1500.0 / 1500.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Ẩm thực (Trại hè MB 2019) 1400.0 / 1400.0

Codeforces (11500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k 1100.0 / 1100.0
Tìm GTLN với hệ bất phương trình 1300.0 / 1300.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
Chia bi 1000.0 / 1000.0
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0
Giải phương trình tổng các ước 1400.0 / 1400.0
2 3 GO !! 900.0 / 900.0
Một trò chơi bài khác 1700.0 / 1700.0
For Primary Students 600.0 / 600.0

Free Contest (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
TWOEARRAY 1200.0 / 1200.0
COIN 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (15500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT (28700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1000.0 / 1000.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1800.0 / 1800.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1100.0 / 1100.0

Tam Kỳ Combat (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chụp ảnh 1100.0 / 1100.0
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

CSES (120400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 0.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 1600.0 / 1600.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries II 1700.0 / 1700.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming 1500.0 / 1500.0
CSES - Nim Game II | Trò chơi rút que II 1300.0 / 1300.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 1100.0 / 1100.0
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu 1400.0 / 1400.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Beautiful Subgrids | Lưới con đẹp 1700.0 / 1700.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

ICPC (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shoes Game 400.0 / 400.0
Workers Roadmap 1400.0 / 1400.0
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1600.0 / 1600.0

Trại hè MT&TN (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
Chia hết cho 3 1500.0 / 1500.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
INCQUERIES 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team