nguyendiephoang2008
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1337
Điểm tối đa
1512
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
7 / 7
C++20
96%
(2209pp)
AC
700 / 700
C++20
94%
(2165pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1937pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1808pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1584pp)
(275827.7 điểm)
HSG THCS (22022.0 điểm)
DHBB (66892.1 điểm)
Happy School (24000.0 điểm)
vn.spoj (18533.3 điểm)
Lập trình cơ bản (7634.3 điểm)
CEOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (9700.0 điểm)
VOI (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (33700.0 điểm)
Codeforces (11500.0 điểm)
Free Contest (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (15500.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (28700.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chụp ảnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (120400.0 điểm)
ICPC (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| Workers Roadmap | 1400.0 / 1400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |