|
Dãy số hoàn hảo
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Đếm cặp đôi (HSG'20)
|
900.0 / 900.0
|
|
Chia dãy (THT TP 2015)
|
900.0 / 900.0
|
|
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Diện tích lớn nhất (HSG'21)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
900.0 / 900.0
|
|
BEAUTY - NHS
|
600.0 / 600.0
|
|
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Biến đổi
|
900.0 / 900.0
|
|
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023)
|
900.0 / 900.0
|
|
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
|
1700.0 / 2000.0
|
|
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Chia quà (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3. Đoạn con ngắn nhất (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Xa nhất (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
|
0.0 / 1500.0
|
|
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
300.0 / 300.0
|
|
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024)
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4. Tưới cây (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 5. Tiết kiệm (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Câu 3 (HSG9 Quế Phòng 2024)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 2: Hệ thống đèn LED (HSG 9 HCM 2025-2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026)
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1: Quà tặng hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
626.087 / 1600.0
|
|
Bài 2: Mật mã hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3 - Chuẩn hóa (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 2: Dàn đèn (HSG 9 Nghệ An 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|